Neptuni và Plutoni

Chọn tối đa 3 nguyên tố và xem chúng so với nhau thế nào.

Tính chấtNeptuniPlutoni
Số hiệu nguyên tử 93 94
Khối lượng nguyên tử 237 244
Độ âm điện 1,36 1,28
Nhiệt độ nóng chảy 912 K (638,8 °C) 912,5 K (639,4 °C)
Nhiệt độ sôi 4.447 K (4.173,8 °C) 3.505 K (3.231,8 °C)
Khối lượng riêng 20,45 g/cm³ 19,82 g/cm³
Bán kính nguyên tử 221 pm 243 pm
Năng lượng ion hóa 6,266 eV 6,06 eV
Năm phát hiện 1940 1940
Loại Họ actini Họ actini
Trạng thái ở nhiệt độ phòng Rắn Rắn
Khối f f
Nhóm — —
Chu kỳ 7 7
Electron hóa trị 2 2
Điện tích thường gặp +3, +4, +5, +6 +3, +4, +5, +6
Cấu hình electron [Rn] 5f4 6d1 7s2 [Rn] 5f6 7s2

So sánh phổ biến