Kiểm tra khối lượng nguyên tử: khối lượng nào thuộc nguyên tố nào?

Luyện khối lượng nguyên tử (nguyên tử khối chuẩn) của các nguyên tố theo cả hai chiều: chọn khối lượng của một nguyên tố được nêu tên, rồi gọi tên nguyên tố ứng với một khối lượng. Các phương án trả lời là những nguyên tố lân cận, nên bạn phải suy nghĩ chứ không được đoán mò.

Những nguyên tố nào?
Bạn muốn chơi thế nào?
Bao nhiêu lựa chọn trả lời?
Cao nhất: —

Cách hoạt động

Các câu hỏi xen kẽ giữa “chọn khối lượng nguyên tử” và “nguyên tố nào có khối lượng này?”. Hãy chọn 4 hoặc 6 phương án trả lời và một kiểu chơi: 10 câu hỏi, trả lời nhiều nhất có thể trong 60 giây, hoặc chơi tiếp cho đến khi sai ba lần. Điểm cao nhất của bạn được lưu trong trình duyệt.

Chơi theo ba cách: vòng cổ điển 10 câu hỏi, vòng tốc độ 60 giây (đúng 25 câu được một sao), hoặc sinh tồn, cứ tiếp tục cho đến khi bạn sai ba lần.

Mẹo

  • Với các nguyên tố nhẹ, khối lượng nguyên tử xấp xỉ gấp đôi số hiệu nguyên tử: carbon là 6 và 12,011, oxygen là 8 và 15,999.
  • Các nguyên tố nặng hơn có nhiều neutron dư hơn, nên khối lượng tăng nhanh hơn gấp đôi: sắt là 26 và 55,845, vàng là 79 và 196,97.
  • Khối lượng là trung bình trên các đồng vị tự nhiên của mỗi nguyên tố, đó là lí do clo là 35,45 chứ không phải số nguyên.
  • Hãy học thuộc một vài mốc (H 1,008, C 12,011, N 14,007, O 15,999, Na 22,990, Cl 35,45) và khối lượng mol của gần như mọi hợp chất ở trường sẽ suy ra được.

Câu đố