Kiểm tra tên nguyên tố: mỗi kí hiệu là nguyên tố nào?
Luyện đọc các kí hiệu hóa học và gọi tên nguyên tố đằng sau mỗi kí hiệu. Bạn dùng kĩ năng này mỗi lần đọc một công thức như NaCl hay Fe₂O₃, nên nó có ích trong mọi giờ học hóa.
Cao nhất: —
Cách hoạt động
Mỗi vòng có 10 câu hỏi: bạn thấy một kí hiệu và chọn tên nguyên tố tương ứng trong bốn phương án. Mỗi câu trả lời được phản hồi ngay, và điểm cao nhất của bạn được lưu trong trình duyệt. Hãy chọn 20 nguyên tố đầu, 36 nguyên tố đầu hoặc cả 118 nguyên tố trước khi bắt đầu.
Chơi theo ba cách: vòng cổ điển 10 câu hỏi, vòng tốc độ 60 giây (đúng 25 câu được một sao), hoặc sinh tồn, cứ tiếp tục cho đến khi bạn sai ba lần.
Mẹo
- Hầu hết kí hiệu là một hoặc hai chữ cái đầu của tên tiếng Anh, như O cho oxygen và Ca cho canxi, nên hãy bắt đầu với những kí hiệu đó.
- Hãy ghi nhớ các kí hiệu không khớp với tên tiếng Anh: Na natri, K kali, Fe sắt, Cu đồng, Ag bạc, Sn thiếc, Sb antimon, Au vàng, Hg thủy ngân, Pb chì và W vonfram.
- Chỉ có 14 nguyên tố có kí hiệu một chữ cái: H, B, C, N, O, F, P, S, K, V, Y, I, W và U. Hãy học chúng như một bộ.
- Hãy kiểm tra chính tả khi học: fluorine (không phải flourine), và trong tiếng Anh Mỹ là aluminum, cesium và sulfur.
Câu đố
Thẻ ghi nhớ nguyên tố
Kiểm tra kí hiệu
Kiểm tra số hiệu nguyên tử
20 nguyên tố đầu
Kiểm tra khối lượng nguyên tử
Kiểm tra họ nguyên tố
Kiểm tra nhóm
Tìm trên bảng
Rắn, lỏng hay khí?
Kiểm tra cấu hình electron
Kiểm tra electron hóa trị
Kiểm tra điện tích ion
Kiểm tra ion đa nguyên tử
Gọi tên cả 118 nguyên tố
Kiểm tra chính tả