Khối lượng mol của đimetyl sunfoxit (C2H6OS)
Khối lượng mol của đimetyl sunfoxit (C2H6OS) là 78,129 g/mol.
DMSO
Tính toán từng bước
Phần trăm thành phần theo nguyên tố
- Cacbon 30,75%
- Hiđro 7,74%
- Oxi 20,48%
- Lưu huỳnh 41,03%
Thử công thức khác
Không đọc được công thức đó
Hợp chất liên quan
C3H7NO2S Xistein
C5H11NO2S Metionin
C2H7NO3S Taurin
C16H18N2O4S Penicillin G
C16H19N3O5S Amoxicillin
C7H5NO3S Saccharin
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng mol của C2H6OS là bao nhiêu?
Khối lượng mol của đimetyl sunfoxit (C2H6OS) là 78,129 g/mol.
Cách tính khối lượng mol của C2H6OS như thế nào?
Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong C2H6OS, rồi cộng các kết quả: 2 × 12,011 (C) + 6 × 1,008 (H) + 1 × 15,999 (O) + 1 × 32,06 (S) = 78,129 g/mol.
Lưu huỳnh chiếm bao nhiêu phần trăm trong C2H6OS?
Lưu huỳnh chiếm 41,03% khối lượng của đimetyl sunfoxit (C2H6OS).