Khối lượng mol của đimetyl sunfoxit (C2H6OS)

Khối lượng mol của đimetyl sunfoxit (C2H6OS) là 78,129 g/mol.

DMSO

Tính toán từng bước

Nguyên tốNguyên tửKhối lượng nguyên tửTổng phụ
Cacbon × 2 12,011 = 24,022
Hiđro × 6 1,008 = 6,048
Oxi × 1 15,999 = 15,999
Lưu huỳnh × 1 32,06 = 32,06
Tổng78,129 g/mol

Phần trăm thành phần theo nguyên tố

  • Cacbon 30,75%
  • Hiđro 7,74%
  • Oxi 20,48%
  • Lưu huỳnh 41,03%

Thử công thức khác

Không đọc được công thức đó

Hợp chất liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol của C2H6OS là bao nhiêu?

Khối lượng mol của đimetyl sunfoxit (C2H6OS) là 78,129 g/mol.

Cách tính khối lượng mol của C2H6OS như thế nào?

Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong C2H6OS, rồi cộng các kết quả: 2 × 12,011 (C) + 6 × 1,008 (H) + 1 × 15,999 (O) + 1 × 32,06 (S) = 78,129 g/mol.

Lưu huỳnh chiếm bao nhiêu phần trăm trong C2H6OS?

Lưu huỳnh chiếm 41,03% khối lượng của đimetyl sunfoxit (C2H6OS).