6 C Cacbon 12,011

Cacbon (C)

Phi kim hoạt động Rắn khối p Nhóm 14 Chu kỳ 2

Kim cương và than chì đều là cacbon nguyên chất — chỉ khác nhau ở cách các nguyên tử liên kết.

Tính chất của Cacbon

Loại
Phi kim hoạt động
Nhóm
14
Khối
khối p
Nhiệt độ nóng chảy
3.823 K (3.549,8 °C)
Nhiệt độ sôi
4.098 K (3.824,8 °C)
Khối lượng riêng
2,267 g/cm³
Số oxi hóa
+4, +2, −4
Ái lực electron
1,263 eV
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền
Năm phát hiện
Cổ đại

Cấu hình electron của Cacbon

C
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p2
Lớp electron
2 · 4

Cấu hình electron của Cacbon (C) là [He] 2s2 2p2. 6 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 4.

Proton, neutron và electron trong Cacbon

6Proton
≈ 6Neutron
6Electron

Một nguyên tử Cacbon trung hòa có 6 proton và 6 electron. Hầu hết nguyên tử Cacbon có khoảng 6 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 12, trừ đi số hiệu nguyên tử 6.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Cacbon có bao nhiêu electron hóa trị?

4

Cacbon có 4 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 2. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Cacbon

2s↑↓
2p↑↑

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Cacbon

12,011 g/mol

Một mol nguyên tử Cacbon (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 12,011 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Hợp chất chứa Cacbon

Thông tin về Cacbon

  • Kim cương và than chì đều là cacbon nguyên chất — chỉ khác nhau ở cách các nguyên tử liên kết.
  • Mọi dạng sự sống đã biết đều được xây dựng trên hóa học của cacbon.
  • Cacbon (C) có số hiệu nguyên tử 6 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. Nó đã được biết đến từ thời cổ đại.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Cacbon là nguyên tố số 6, ở chu kỳ 2 và nhóm 14 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.

Tất cả phi kim

Ứng dụng của Cacbon

Cacbon ở dạng than cốc được dùng để chiết sắt từ quặng, và thêm một ít cacbon vào sắt tạo ra thép. Than chì được dùng trong bút chì, chất bôi trơn và cực dương của pin liti-ion, trong khi than hoạt tính lọc nước và không khí. Sợi cacbon tạo ra các bộ phận nhẹ, bền cho xe đạp và máy bay, muội than làm bền lốp ô tô, và kim cương công nghiệp gắn trên đầu các dụng cụ cắt và khoan.

Ai đã phát hiện ra Cacbon?

Cacbon đã được biết đến từ thời cổ đại dưới dạng than củi và muội. Antoine Lavoisier liệt kê nó là một nguyên tố hóa học năm 1789, và năm 1797 Smithson Tennant chứng minh rằng kim cương được tạo nên từ cacbon nguyên chất.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Cacbon bắt nguồn từ từ Latin carbo, nghĩa là “than củi” hay “than”, dạng của nguyên tố mà con người biết rõ nhất. Các nhà hóa học Pháp, trong đó có Antoine Lavoisier, đưa ra tên carbone vào năm 1787.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Cacbon

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Cacbon là gì?

Cấu hình electron của Cacbon (C) là [He] 2s2 2p2. 6 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 4.

Cacbon có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Cacbon trung hòa có 6 proton và 6 electron. Hầu hết nguyên tử Cacbon có khoảng 6 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 12, trừ đi số hiệu nguyên tử 6.

Cacbon có bao nhiêu electron hóa trị?

Cacbon có 4 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 2. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Khối lượng mol của Cacbon là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Cacbon là 12,011 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 12,011 u.

Cacbon có phải là kim loại không?

Không. Cacbon là một phi kim hoạt động, nên nó là phi kim.

Cacbon có phóng xạ không?

Cacbon thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Cacbon nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Cacbon là nguyên tố số 6, ở chu kỳ 2 và nhóm 14 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.