Cacbon (C)
Kim cương và than chì đều là cacbon nguyên chất — chỉ khác nhau ở cách các nguyên tử liên kết.
Tính chất của Cacbon
- Khối lượng nguyên tử
- 12,011 u
- Loại
- Phi kim hoạt động
- Nhóm
- 14
- Chu kỳ
- 2
- Khối
- khối p
- Độ âm điện
- 2,55
- Nhiệt độ nóng chảy
- 3.823 K (3.549,8 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 4.098 K (3.824,8 °C)
- Khối lượng riêng
- 2,267 g/cm³
- Điện tích thường gặp
- +4, −4
- Số oxi hóa
- +4, +2, −4
- Bán kính nguyên tử
- 170 pm
- Năng lượng ion hóa
- 11,26 eV
- Ái lực electron
- 1,263 eV
- Phóng xạ
- Không, có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- Cổ đại
Cấu hình electron của Cacbon
- Cấu hình electron
- [He] 2s2 2p2
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2 2s2 2p2
- Lớp electron
- 2 · 4
Cấu hình electron của Cacbon (C) là [He] 2s2 2p2. 6 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 4.
Proton, neutron và electron trong Cacbon
Một nguyên tử Cacbon trung hòa có 6 proton và 6 electron. Hầu hết nguyên tử Cacbon có khoảng 6 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 12, trừ đi số hiệu nguyên tử 6.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Cacbon có bao nhiêu electron hóa trị?
4
Cacbon có 4 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 2. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Sơ đồ obitan của Cacbon
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Cacbon
12,011 g/mol
Một mol nguyên tử Cacbon (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 12,011 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Hợp chất chứa Cacbon
Thông tin về Cacbon
- Kim cương và than chì đều là cacbon nguyên chất — chỉ khác nhau ở cách các nguyên tử liên kết.
- Mọi dạng sự sống đã biết đều được xây dựng trên hóa học của cacbon.
- Cacbon (C) có số hiệu nguyên tử 6 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. Nó đã được biết đến từ thời cổ đại.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Cacbon là nguyên tố số 6, ở chu kỳ 2 và nhóm 14 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.
Ứng dụng của Cacbon
Cacbon ở dạng than cốc được dùng để chiết sắt từ quặng, và thêm một ít cacbon vào sắt tạo ra thép. Than chì được dùng trong bút chì, chất bôi trơn và cực dương của pin liti-ion, trong khi than hoạt tính lọc nước và không khí. Sợi cacbon tạo ra các bộ phận nhẹ, bền cho xe đạp và máy bay, muội than làm bền lốp ô tô, và kim cương công nghiệp gắn trên đầu các dụng cụ cắt và khoan.
Ai đã phát hiện ra Cacbon?
Cacbon đã được biết đến từ thời cổ đại dưới dạng than củi và muội. Antoine Lavoisier liệt kê nó là một nguyên tố hóa học năm 1789, và năm 1797 Smithson Tennant chứng minh rằng kim cương được tạo nên từ cacbon nguyên chất.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Cacbon bắt nguồn từ từ Latin carbo, nghĩa là “than củi” hay “than”, dạng của nguyên tố mà con người biết rõ nhất. Các nhà hóa học Pháp, trong đó có Antoine Lavoisier, đưa ra tên carbone vào năm 1787.
Cùng nhóm
So sánh Cacbon
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Cacbon là gì?
Cấu hình electron của Cacbon (C) là [He] 2s2 2p2. 6 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 4.
Cacbon có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Cacbon trung hòa có 6 proton và 6 electron. Hầu hết nguyên tử Cacbon có khoảng 6 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 12, trừ đi số hiệu nguyên tử 6.
Cacbon có bao nhiêu electron hóa trị?
Cacbon có 4 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 2. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Khối lượng mol của Cacbon là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Cacbon là 12,011 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 12,011 u.
Cacbon có phải là kim loại không?
Không. Cacbon là một phi kim hoạt động, nên nó là phi kim.
Cacbon có phóng xạ không?
Cacbon thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Cacbon nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Cacbon là nguyên tố số 6, ở chu kỳ 2 và nhóm 14 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.