Hiđro (H)
Hiđro chiếm khoảng ba phần tư khối lượng của toàn bộ vật chất thông thường trong vũ trụ.
Tính chất của Hiđro
- Khối lượng nguyên tử
- 1,008 u
- Loại
- Phi kim hoạt động
- Nhóm
- 1
- Chu kỳ
- 1
- Khối
- khối s
- Độ âm điện
- 2,2
- Nhiệt độ nóng chảy
- 13,99 K (-259,2 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 20,27 K (-252,9 °C)
- Khối lượng riêng
- 0,09 g/L
- Điện tích thường gặp
- +1, −1
- Số oxi hóa
- +1, −1
- Bán kính nguyên tử
- 120 pm
- Năng lượng ion hóa
- 13,598 eV
- Ái lực electron
- 0,754 eV
- Phóng xạ
- Không, có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- 1766
Cấu hình electron của Hiđro
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s1
- Lớp electron
- 1
Cấu hình electron của Hiđro (H) là 1s1. 1 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 1.
Proton, neutron và electron trong Hiđro
Một nguyên tử Hiđro trung hòa có 1 proton và 1 electron. Hầu hết nguyên tử Hiđro có khoảng 0 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 1, trừ đi số hiệu nguyên tử 1.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Hiđro có bao nhiêu electron hóa trị?
1
Hiđro có 1 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 1. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Sơ đồ obitan của Hiđro
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Hiđro
1,008 g/mol
Một mol nguyên tử Hiđro (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 1,008 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Hợp chất chứa Hiđro
Thông tin về Hiđro
- Hiđro chiếm khoảng ba phần tư khối lượng của toàn bộ vật chất thông thường trong vũ trụ.
- Nguyên tử hiđro ở dạng phổ biến nhất không có nơtron — chỉ có một proton và một electron.
- Hiđro (H) có số hiệu nguyên tử 1 và ở trạng thái khí ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1766.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Hiđro là nguyên tố số 1, ở chu kỳ 1 và nhóm 1 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.
Ứng dụng của Hiđro
Hiđro chủ yếu được dùng để sản xuất amoniac làm phân bón và để loại bỏ lưu huỳnh khỏi nhiên liệu trong các nhà máy lọc dầu. Nó cũng được dùng để sản xuất metanol và hiđro hóa dầu thực vật thành các loại bơ thực vật như margarin. Pin nhiên liệu kết hợp hiđro với oxi để tạo ra điện, với sản phẩm duy nhất là nước, và hiđro lỏng là nhiên liệu cho các tên lửa như động cơ chính của Tàu con thoi.
Ai đã phát hiện ra Hiđro?
Nhà khoa học người Anh Henry Cavendish nhận ra hiđro là một chất riêng biệt vào năm 1766, điều chế nó bằng cách cho kim loại phản ứng với axit và gọi nó là “không khí dễ cháy”. Antoine Lavoisier sau đó đặt tên nó là hiđro, nghĩa là “chất tạo ra nước”, sau khi chứng minh rằng nó cháy tạo ra nước.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Hiđro bắt nguồn từ các từ Hy Lạp hydro, “nước”, và genes, “tạo ra”, nên nó có nghĩa là “chất tạo ra nước”. Antoine Lavoisier đặt tên này bằng tiếng Pháp (hydrogène) vào những năm 1780 sau khi chứng minh rằng đốt cháy hiđro tạo ra nước.
Cùng nhóm
So sánh Hiđro
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Hiđro là gì?
Cấu hình electron của Hiđro (H) là 1s1. 1 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 1.
Hiđro có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Hiđro trung hòa có 1 proton và 1 electron. Hầu hết nguyên tử Hiđro có khoảng 0 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 1, trừ đi số hiệu nguyên tử 1.
Hiđro có bao nhiêu electron hóa trị?
Hiđro có 1 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 1. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Khối lượng mol của Hiđro là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Hiđro là 1,008 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 1,008 u.
Hiđro có phải là kim loại không?
Không. Hiđro là một phi kim hoạt động, nên nó là phi kim.
Hiđro có phóng xạ không?
Hiđro thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Hiđro nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Hiđro là nguyên tố số 1, ở chu kỳ 1 và nhóm 1 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.