Tính chất của Oxi
- Khối lượng nguyên tử
- 15,999 u
- Loại
- Phi kim hoạt động
- Nhóm
- 16
- Chu kỳ
- 2
- Khối
- khối p
- Độ âm điện
- 3,44
- Nhiệt độ nóng chảy
- 54,36 K (-218,8 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 90,19 K (-183 °C)
- Khối lượng riêng
- 1,429 g/L
- Số oxi hóa
- −2
- Bán kính nguyên tử
- 152 pm
- Năng lượng ion hóa
- 13,618 eV
- Ái lực electron
- 1,461 eV
- Phóng xạ
- Không, có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- 1774
Cấu hình electron của Oxi
- Cấu hình electron
- [He] 2s2 2p4
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2 2s2 2p4
- Lớp electron
- 2 · 6
Cấu hình electron của Oxi (O) là [He] 2s2 2p4. 8 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 6.
Proton, neutron và electron trong Oxi
Một nguyên tử Oxi trung hòa có 8 proton và 8 electron. Hầu hết nguyên tử Oxi có khoảng 8 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 16, trừ đi số hiệu nguyên tử 8.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Oxi có bao nhiêu electron hóa trị?
6
Oxi có 6 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 2. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Sơ đồ obitan của Oxi
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Oxi
15,999 g/mol
Một mol nguyên tử Oxi (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 15,999 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Hợp chất chứa Oxi
Thông tin về Oxi
- Oxi là nguyên tố phong phú nhất trong vỏ Trái Đất theo khối lượng.
- Oxi lỏng có màu xanh nhạt và bị nam châm hút.
- Oxi (O) có số hiệu nguyên tử 8 và ở trạng thái khí ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1774.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Oxi là nguyên tố số 8, ở chu kỳ 2 và nhóm 16 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.
Ứng dụng của Oxi
Oxi được dùng với lượng rất lớn trong luyện thép, nơi nó được thổi qua sắt nóng chảy để đốt cháy cacbon và các tạp chất khác. Bệnh viện cung cấp oxi cho bệnh nhân khó thở, và thợ hàn đốt axetilen trong oxi nguyên chất để cắt và nối kim loại. Oxi lỏng là chất oxi hóa trong nhiều động cơ tên lửa, và oxi cũng được dùng để xử lý nước thải và sản xuất hóa chất.
Ai đã phát hiện ra Oxi?
Joseph Priestley phát hiện ra oxi năm 1774 ở Anh bằng cách hội tụ ánh sáng Mặt Trời lên thủy ngân(II) oxit và thu lấy chất khí thoát ra. Carl Wilhelm Scheele đã điều chế nó một cách độc lập sớm hơn một chút nhưng công bố muộn hơn, và Antoine Lavoisier đặt tên cho oxi.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Oxi bắt nguồn từ các từ Hy Lạp oxys, “sắc” hay “axit”, và genes, “tạo ra”, nên nó có nghĩa là “chất tạo ra axit”. Antoine Lavoisier chọn tên này vì ông tin nhầm rằng mọi axit đều chứa oxi.
Cùng nhóm
So sánh Oxi
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Oxi là gì?
Cấu hình electron của Oxi (O) là [He] 2s2 2p4. 8 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 6.
Oxi có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Oxi trung hòa có 8 proton và 8 electron. Hầu hết nguyên tử Oxi có khoảng 8 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 16, trừ đi số hiệu nguyên tử 8.
Oxi có bao nhiêu electron hóa trị?
Oxi có 6 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 2. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Khối lượng mol của Oxi là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Oxi là 15,999 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 15,999 u.
Oxi có phải là kim loại không?
Không. Oxi là một phi kim hoạt động, nên nó là phi kim.
Oxi có phóng xạ không?
Oxi thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Oxi nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Oxi là nguyên tố số 8, ở chu kỳ 2 và nhóm 16 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.