Khối lượng mol của canxi axetat (Ca(CH3COO)2)

Khối lượng mol của canxi axetat (Ca(CH3COO)2) là 158,166 g/mol.

Tính toán từng bước

Nguyên tốNguyên tửKhối lượng nguyên tửTổng phụ
Canxi × 1 40,078 = 40,078
Cacbon × 4 12,011 = 48,044
Hiđro × 6 1,008 = 6,048
Oxi × 4 15,999 = 63,996
Tổng158,166 g/mol

Phần trăm thành phần theo nguyên tố

  • Canxi 25,34%
  • Cacbon 30,38%
  • Hiđro 3,82%
  • Oxi 40,46%

Thử công thức khác

Không đọc được công thức đó

Hợp chất liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol của Ca(CH3COO)2 là bao nhiêu?

Khối lượng mol của canxi axetat (Ca(CH3COO)2) là 158,166 g/mol.

Cách tính khối lượng mol của Ca(CH3COO)2 như thế nào?

Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong Ca(CH3COO)2, rồi cộng các kết quả: 1 × 40,078 (Ca) + 4 × 12,011 (C) + 6 × 1,008 (H) + 4 × 15,999 (O) = 158,166 g/mol.

Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong Ca(CH3COO)2?

Oxi chiếm 40,46% khối lượng của canxi axetat (Ca(CH3COO)2).