Khối lượng mol của coban(II) clorua hexahiđrat (CoCl2·6H2O)

Khối lượng mol của coban(II) clorua hexahiđrat (CoCl2·6H2O) là 237,923 g/mol.

Tính toán từng bước

Nguyên tốNguyên tửKhối lượng nguyên tửTổng phụ
Coban × 1 58,933 = 58,933
Clo × 2 35,45 = 70,9
Hiđro × 12 1,008 = 12,096
Oxi × 6 15,999 = 95,994
Tổng237,923 g/mol

Phần trăm thành phần theo nguyên tố

  • Coban 24,77%
  • Clo 29,8%
  • Hiđro 5,08%
  • Oxi 40,35%

Thử công thức khác

Không đọc được công thức đó

Hợp chất liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol của CoCl2·6H2O là bao nhiêu?

Khối lượng mol của coban(II) clorua hexahiđrat (CoCl2·6H2O) là 237,923 g/mol.

Cách tính khối lượng mol của CoCl2·6H2O như thế nào?

Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong CoCl2·6H2O, rồi cộng các kết quả: 1 × 58,933 (Co) + 2 × 35,45 (Cl) + 12 × 1,008 (H) + 6 × 15,999 (O) = 237,923 g/mol.

Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong CoCl2·6H2O?

Oxi chiếm 40,35% khối lượng của coban(II) clorua hexahiđrat (CoCl2·6H2O).