17 Cl Clo 35,45

Clo (Cl)

Halogen Khí khối p Nhóm 17 Chu kỳ 3

Tên clo bắt nguồn từ từ chloros trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là xanh lục nhạt, theo màu vàng lục của chất khí này.

Tính chất của Clo

Loại
Halogen
Nhóm
17
Khối
khối p
Nhiệt độ nóng chảy
171,6 K (-101,5 °C)
Nhiệt độ sôi
239,11 K (-34 °C)
Số oxi hóa
+7, +5, +1, −1
Ái lực electron
3,617 eV
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền

Cấu hình electron của Clo

Cl
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p5
Lớp electron
2 · 8 · 7

Cấu hình electron của Clo (Cl) là [Ne] 3s2 3p5. 17 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 7.

Proton, neutron và electron trong Clo

17Proton
≈ 18Neutron
17Electron

Một nguyên tử Clo trung hòa có 17 proton và 17 electron. Hầu hết nguyên tử Clo có khoảng 18 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 35, trừ đi số hiệu nguyên tử 17.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Clo có bao nhiêu electron hóa trị?

7

Clo có 7 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 3. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Clo

3s↑↓
3p↑↓↑↓↑

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Clo

35,45 g/mol

Một mol nguyên tử Clo (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 35,45 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Hợp chất chứa Clo

Thông tin về Clo

  • Tên clo bắt nguồn từ từ chloros trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là xanh lục nhạt, theo màu vàng lục của chất khí này.
  • Theo khối lượng, muối ăn (natri clorua) chứa khoảng 61% là clo.
  • Clo (Cl) có số hiệu nguyên tử 17 và ở trạng thái khí ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1774.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Clo là nguyên tố số 17, ở chu kỳ 3 và nhóm 17 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.

Tất cả halogen

Ứng dụng của Clo

Clo được dùng để khử trùng nước uống và bể bơi, điều đã giảm mạnh các bệnh như tả và thương hàn. Ứng dụng công nghiệp lớn nhất của nó là sản xuất nhựa PVC cho ống nước, khung cửa sổ và vỏ cách điện của cáp. Clo cũng được dùng để sản xuất thuốc tẩy gia dụng, axit clohiđric, dung môi và nhiều loại thuốc và thuốc trừ sâu.

Ai đã phát hiện ra Clo?

Nhà hóa học người Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele lần đầu điều chế khí clo năm 1774 bằng cách cho axit clohiđric phản ứng với khoáng vật pyrolusit (mangan đioxit), nhưng ông nghĩ nó là một hợp chất chứa oxi. Humphry Davy chứng minh năm 1810 rằng nó là một nguyên tố và đặt tên cho nó.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Clo bắt nguồn từ từ Hy Lạp chloros, nghĩa là “xanh lục nhạt” hay “xanh lục vàng”, màu của chất khí này. Humphry Davy đề xuất tên này năm 1810 sau khi chứng minh rằng chất khí đó là một nguyên tố.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Clo

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Clo là gì?

Cấu hình electron của Clo (Cl) là [Ne] 3s2 3p5. 17 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 7.

Clo có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Clo trung hòa có 17 proton và 17 electron. Hầu hết nguyên tử Clo có khoảng 18 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 35, trừ đi số hiệu nguyên tử 17.

Clo có bao nhiêu electron hóa trị?

Clo có 7 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 3. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Khối lượng mol của Clo là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Clo là 35,45 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 35,45 u.

Clo có phải là kim loại không?

Không. Clo là một halogen, nên nó là phi kim.

Clo có phóng xạ không?

Clo thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Clo nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Clo là nguyên tố số 17, ở chu kỳ 3 và nhóm 17 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.