Khối lượng mol của kali ferixianua (K3[Fe(CN)6])
Khối lượng mol của kali ferixianua (K3[Fe(CN)6]) là 329,247 g/mol.
kali hexaxianoferat(III) · muối đỏ máu
Tính toán từng bước
Phần trăm thành phần theo nguyên tố
- Kali 35,62%
- Sắt 16,96%
- Cacbon 21,89%
- Nitơ 25,53%
Thử công thức khác
Không đọc được công thức đó
Hợp chất liên quan
K4[Fe(CN)6] Kali feroxianua
KCN Kali xianua
KSCN Kali thioxianat
C8H10N4O2 Caffeine
CO(NH2)2 Urê
C8H9NO2 Acetaminophen
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng mol của K3[Fe(CN)6] là bao nhiêu?
Khối lượng mol của kali ferixianua (K3[Fe(CN)6]) là 329,247 g/mol.
Cách tính khối lượng mol của K3[Fe(CN)6] như thế nào?
Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong K3[Fe(CN)6], rồi cộng các kết quả: 3 × 39,098 (K) + 1 × 55,845 (Fe) + 6 × 12,011 (C) + 6 × 14,007 (N) = 329,247 g/mol.
Kali chiếm bao nhiêu phần trăm trong K3[Fe(CN)6]?
Kali chiếm 35,62% khối lượng của kali ferixianua (K3[Fe(CN)6]).