Khối lượng mol của kali feroxianua (K4[Fe(CN)6])

Khối lượng mol của kali feroxianua (K4[Fe(CN)6]) là 368,345 g/mol.

kali hexaxianoferat(II) · muối vàng máu

Tính toán từng bước

Nguyên tốNguyên tửKhối lượng nguyên tửTổng phụ
Kali × 4 39,098 = 156,392
Sắt × 1 55,845 = 55,845
Cacbon × 6 12,011 = 72,066
Nitơ × 6 14,007 = 84,042
Tổng368,345 g/mol

Phần trăm thành phần theo nguyên tố

  • Kali 42,46%
  • Sắt 15,16%
  • Cacbon 19,56%
  • Nitơ 22,82%

Thử công thức khác

Không đọc được công thức đó

Hợp chất liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol của K4[Fe(CN)6] là bao nhiêu?

Khối lượng mol của kali feroxianua (K4[Fe(CN)6]) là 368,345 g/mol.

Cách tính khối lượng mol của K4[Fe(CN)6] như thế nào?

Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong K4[Fe(CN)6], rồi cộng các kết quả: 4 × 39,098 (K) + 1 × 55,845 (Fe) + 6 × 12,011 (C) + 6 × 14,007 (N) = 368,345 g/mol.

Kali chiếm bao nhiêu phần trăm trong K4[Fe(CN)6]?

Kali chiếm 42,46% khối lượng của kali feroxianua (K4[Fe(CN)6]).