Khối lượng mol của chì(II) axetat (Pb(CH3COO)2)

Khối lượng mol của chì(II) axetat (Pb(CH3COO)2) là 325,288 g/mol.

chì axetat · đường chì

Tính toán từng bước

Nguyên tốNguyên tửKhối lượng nguyên tửTổng phụ
Chì × 1 207,2 = 207,2
Cacbon × 4 12,011 = 48,044
Hiđro × 6 1,008 = 6,048
Oxi × 4 15,999 = 63,996
Tổng325,288 g/mol

Phần trăm thành phần theo nguyên tố

  • Chì 63,7%
  • Cacbon 14,77%
  • Hiđro 1,86%
  • Oxi 19,67%

Thử công thức khác

Không đọc được công thức đó

Hợp chất liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol của Pb(CH3COO)2 là bao nhiêu?

Khối lượng mol của chì(II) axetat (Pb(CH3COO)2) là 325,288 g/mol.

Cách tính khối lượng mol của Pb(CH3COO)2 như thế nào?

Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong Pb(CH3COO)2, rồi cộng các kết quả: 1 × 207,2 (Pb) + 4 × 12,011 (C) + 6 × 1,008 (H) + 4 × 15,999 (O) = 325,288 g/mol.

Chì chiếm bao nhiêu phần trăm trong Pb(CH3COO)2?

Chì chiếm 63,7% khối lượng của chì(II) axetat (Pb(CH3COO)2).