92 U Urani 238,03

Urani (U)

Họ actini Rắn khối f Phóng xạ Chu kỳ 7

Urani được đặt theo tên Thiên Vương tinh, vừa được phát hiện tám năm trước đó.

Tính chất của Urani

Loại
Họ actini
Nhóm
—
Khối
khối f
Nhiệt độ nóng chảy
1.405,3 K (1.132,2 °C)
Nhiệt độ sôi
4.404 K (4.130,8 °C)
Số oxi hóa
+6, +5, +4, +3
Ái lực electron
—
Phóng xạ
Có, không có đồng vị bền

Cấu hình electron của Urani

U
Cấu hình electron
[Rn] 5f3 6d1 7s2
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 4f14 5s2 5p6 5d10 5f3 6s2 6p6 6d1 7s2
Lớp electron
2 · 8 · 18 · 32 · 21 · 9 · 2

Cấu hình electron của Urani (U) là [Rn] 5f3 6d1 7s2. 92 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 32, 21, 9, 2.

Proton, neutron và electron trong Urani

92Proton
≈ 146Neutron
92Electron

Một nguyên tử Urani trung hòa có 92 proton và 92 electron. Hầu hết nguyên tử Urani có khoảng 146 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 238, trừ đi số hiệu nguyên tử 92.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Urani có bao nhiêu electron hóa trị?

2

Urani có 2 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng. Là nguyên tố khối f, các electron 4f hoặc 5f của nó cũng có thể tham gia liên kết.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Urani

5f↑↑↑
6d↑
7s↑↓

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Urani

238,03 g/mol

Một mol nguyên tử Urani (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 238,03 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Thông tin về Urani

  • Urani được đặt theo tên Thiên Vương tinh, vừa được phát hiện tám năm trước đó.
  • Urani (U) có số hiệu nguyên tử 92 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1789.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Urani là nguyên tố số 92, ở chu kỳ 7 của bảng tuần hoàn. Nó là một trong các nguyên tố Họ actini thuộc khối f, được xếp ở các hàng bên dưới bảng chính.

Tất cả actinit

Ứng dụng của Urani

Urani là nhiên liệu chính của các nhà máy điện hạt nhân, nơi các nguyên tử urani-235 phân hạch trong phản ứng dây chuyền giải phóng nhiệt để tạo hơi nước và điện. Urani tự nhiên thường được làm giàu để tăng hàm lượng urani-235 từ khoảng 0,7% lên vài phần trăm. Urani nghèo, rất đặc, được dùng trong đạn xuyên giáp, vật che chắn bức xạ và đối trọng máy bay.

Ai đã phát hiện ra Urani?

Nhà hóa học người Đức Martin Heinrich Klaproth phát hiện ra urani ở Berlin năm 1789 khi phân tích khoáng vật pechblen, dù thứ ông tách được thực ra là một oxit. Nhà hóa học người Pháp Eugène-Melchior Péligot là người đầu tiên tách được chính kim loại này năm 1841.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Urani được đặt tên theo Thiên Vương tinh (Uranus), được William Herschel phát hiện năm 1781. Martin Heinrich Klaproth đặt tên nguyên tố này năm 1789; bản thân hành tinh vinh danh Uranus, vị thần bầu trời của Hy Lạp.

Dòng thời gian phát hiện

Họ actini

So sánh Urani

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Urani là gì?

Cấu hình electron của Urani (U) là [Rn] 5f3 6d1 7s2. 92 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 32, 21, 9, 2.

Urani có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Urani trung hòa có 92 proton và 92 electron. Hầu hết nguyên tử Urani có khoảng 146 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 238, trừ đi số hiệu nguyên tử 92.

Urani có bao nhiêu electron hóa trị?

Urani có 2 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng. Là nguyên tố khối f, các electron 4f hoặc 5f của nó cũng có thể tham gia liên kết.

Khối lượng mol của Urani là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Urani là 238,03 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 238,03 u.

Urani có phải là kim loại không?

Có. Urani là một actinit, nên nó là kim loại.

Urani có phóng xạ không?

Có. Urani không có đồng vị bền nào, nên mọi nguyên tử của nó đều phóng xạ và cuối cùng phân rã thành các nguyên tố khác.

Urani nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Urani là nguyên tố số 92, ở chu kỳ 7 của bảng tuần hoàn. Nó là một trong các nguyên tố Họ actini thuộc khối f, được xếp ở các hàng bên dưới bảng chính.