Khối lượng mol của chàm (C16H10N2O2)

Khối lượng mol của chàm (C16H10N2O2) là 262,268 g/mol.

Tính toán từng bước

Nguyên tốNguyên tửKhối lượng nguyên tửTổng phụ
Cacbon × 16 12,011 = 192,176
Hiđro × 10 1,008 = 10,08
Nitơ × 2 14,007 = 28,014
Oxi × 2 15,999 = 31,998
Tổng262,268 g/mol

Phần trăm thành phần theo nguyên tố

  • Cacbon 73,27%
  • Hiđro 3,84%
  • Nitơ 10,68%
  • Oxi 12,2%

Thử công thức khác

Không đọc được công thức đó

Hợp chất liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol của C16H10N2O2 là bao nhiêu?

Khối lượng mol của chàm (C16H10N2O2) là 262,268 g/mol.

Cách tính khối lượng mol của C16H10N2O2 như thế nào?

Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong C16H10N2O2, rồi cộng các kết quả: 16 × 12,011 (C) + 10 × 1,008 (H) + 2 × 14,007 (N) + 2 × 15,999 (O) = 262,268 g/mol.

Cacbon chiếm bao nhiêu phần trăm trong C16H10N2O2?

Cacbon chiếm 73,27% khối lượng của chàm (C16H10N2O2).