Khối lượng mol của axit lactic (C3H6O3)

Khối lượng mol của axit lactic (C3H6O3) là 90,078 g/mol.

Tính toán từng bước

Nguyên tốNguyên tửKhối lượng nguyên tửTổng phụ
Cacbon × 3 12,011 = 36,033
Hiđro × 6 1,008 = 6,048
Oxi × 3 15,999 = 47,997
Tổng90,078 g/mol

Phần trăm thành phần theo nguyên tố

  • Cacbon 40%
  • Hiđro 6,71%
  • Oxi 53,28%

Thử công thức khác

Không đọc được công thức đó

Hợp chất liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol của C3H6O3 là bao nhiêu?

Khối lượng mol của axit lactic (C3H6O3) là 90,078 g/mol.

Cách tính khối lượng mol của C3H6O3 như thế nào?

Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong C3H6O3, rồi cộng các kết quả: 3 × 12,011 (C) + 6 × 1,008 (H) + 3 × 15,999 (O) = 90,078 g/mol.

Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong C3H6O3?

Oxi chiếm 53,28% khối lượng của axit lactic (C3H6O3).