Khối lượng mol của anhiđrit axetic (C4H6O3)

Khối lượng mol của anhiđrit axetic (C4H6O3) là 102,089 g/mol.

Tính toán từng bước

Nguyên tốNguyên tửKhối lượng nguyên tửTổng phụ
Cacbon × 4 12,011 = 48,044
Hiđro × 6 1,008 = 6,048
Oxi × 3 15,999 = 47,997
Tổng102,089 g/mol

Phần trăm thành phần theo nguyên tố

  • Cacbon 47,06%
  • Hiđro 5,92%
  • Oxi 47,01%

Thử công thức khác

Không đọc được công thức đó

Hợp chất liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol của C4H6O3 là bao nhiêu?

Khối lượng mol của anhiđrit axetic (C4H6O3) là 102,089 g/mol.

Cách tính khối lượng mol của C4H6O3 như thế nào?

Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong C4H6O3, rồi cộng các kết quả: 4 × 12,011 (C) + 6 × 1,008 (H) + 3 × 15,999 (O) = 102,089 g/mol.

Cacbon chiếm bao nhiêu phần trăm trong C4H6O3?

Cacbon chiếm 47,06% khối lượng của anhiđrit axetic (C4H6O3).