Khối lượng mol của axit photphoric (H3PO4)
Khối lượng mol của axit photphoric (H3PO4) là 97,994 g/mol.
Tính toán từng bước
Phần trăm thành phần theo nguyên tố
- Hiđro 3,09%
- Photpho 31,61%
- Oxi 65,31%
Thông tin về Axit photphoric
- Axit photphoric là axit không màu, không mùi, thường được bán dưới dạng dung dịch đặc sánh như siro trong nước.
- Phần lớn nó được dùng để sản xuất phân bón photphat, và axit photphoric cấp thực phẩm tạo vị chua đặc trưng cho các loại nước cola.
- Nó là axit ba nấc, nghĩa là mỗi phân tử có thể giải phóng tối đa ba ion hiđro, lần lượt từng bước một.
Thử công thức khác
Không đọc được công thức đó
Hợp chất liên quan
(NH4)3PO4 Amoni photphat
H3PO3 Axit photphorơ
NaH2PO4 Mononatri photphat
Na2HPO4 Đinatri photphat
KH2PO4 Monokali photphat
K2HPO4 Đikali photphat
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng mol của H3PO4 là bao nhiêu?
Khối lượng mol của axit photphoric (H3PO4) là 97,994 g/mol.
Cách tính khối lượng mol của H3PO4 như thế nào?
Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong H3PO4, rồi cộng các kết quả: 3 × 1,008 (H) + 1 × 30,974 (P) + 4 × 15,999 (O) = 97,994 g/mol.
Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong H3PO4?
Oxi chiếm 65,31% khối lượng của axit photphoric (H3PO4).