Khối lượng mol của amoni sắt(II) sunfat hexahiđrat ((NH4)2Fe(SO4)2·6H2O)

Khối lượng mol của amoni sắt(II) sunfat hexahiđrat ((NH4)2Fe(SO4)2·6H2O) là 392,125 g/mol.

muối Mohr · sắt amoni sunfat

Tính toán từng bước

Nguyên tốNguyên tửKhối lượng nguyên tửTổng phụ
Nitơ × 2 14,007 = 28,014
Hiđro × 20 1,008 = 20,16
Sắt × 1 55,845 = 55,845
Lưu huỳnh × 2 32,06 = 64,12
Oxi × 14 15,999 = 223,986
Tổng392,125 g/mol

Phần trăm thành phần theo nguyên tố

  • Nitơ 7,14%
  • Hiđro 5,14%
  • Sắt 14,24%
  • Lưu huỳnh 16,35%
  • Oxi 57,12%

Thử công thức khác

Không đọc được công thức đó

Hợp chất liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol của (NH4)2Fe(SO4)2·6H2O là bao nhiêu?

Khối lượng mol của amoni sắt(II) sunfat hexahiđrat ((NH4)2Fe(SO4)2·6H2O) là 392,125 g/mol.

Cách tính khối lượng mol của (NH4)2Fe(SO4)2·6H2O như thế nào?

Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong (NH4)2Fe(SO4)2·6H2O, rồi cộng các kết quả: 2 × 14,007 (N) + 20 × 1,008 (H) + 1 × 55,845 (Fe) + 2 × 32,06 (S) + 14 × 15,999 (O) = 392,125 g/mol.

Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong (NH4)2Fe(SO4)2·6H2O?

Oxi chiếm 57,12% khối lượng của amoni sắt(II) sunfat hexahiđrat ((NH4)2Fe(SO4)2·6H2O).