72 Hf Hafni 178,49

Hafni (Hf)

Kim loại chuyển tiếp Rắn khối d Nhóm 4 Chu kỳ 6

Hafni hấp thụ nơtron tốt, nên được dùng trong các thanh điều khiển của lò phản ứng hạt nhân.

Tính chất của Hafni

Loại
Kim loại chuyển tiếp
Nhóm
4
Khối
khối d
Nhiệt độ nóng chảy
2.506 K (2.232,8 °C)
Nhiệt độ sôi
4.876 K (4.602,8 °C)
Khối lượng riêng
13,31 g/cm³
Ái lực electron
—
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền

Cấu hình electron của Hafni

Hf
Cấu hình electron
[Xe] 4f14 5d2 6s2
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 4f14 5s2 5p6 5d2 6s2
Lớp electron
2 · 8 · 18 · 32 · 10 · 2

Cấu hình electron của Hafni (Hf) là [Xe] 4f14 5d2 6s2. 72 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 32, 10, 2.

Proton, neutron và electron trong Hafni

72Proton
≈ 106Neutron
72Electron

Một nguyên tử Hafni trung hòa có 72 proton và 72 electron. Hầu hết nguyên tử Hafni có khoảng 106 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 178, trừ đi số hiệu nguyên tử 72.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Hafni có bao nhiêu electron hóa trị?

2

Hafni có 2 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Hafni

4f↑↓↑↓↑↓↑↓↑↓↑↓↑↓
5d↑↑
6s↑↓

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Hafni

178,49 g/mol

Một mol nguyên tử Hafni (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 178,49 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Thông tin về Hafni

  • Hafni hấp thụ nơtron tốt, nên được dùng trong các thanh điều khiển của lò phản ứng hạt nhân.
  • Hafni (Hf) có số hiệu nguyên tử 72 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1923.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Hafni là nguyên tố số 72, ở chu kỳ 6 và nhóm 4 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.

Tất cả kim loại chuyển tiếp

Ứng dụng của Hafni

Hafni oxit được dùng làm lớp cách điện trong các bóng bán dẫn nhỏ xíu của chip máy tính hiện đại, cho phép chúng thu nhỏ mà ít rò điện hơn. Hafni được thêm vào các siêu hợp kim nền niken cho chi tiết động cơ phản lực và tuabin khí, và hợp kim niobi–hafni được dùng trong vòi phun của động cơ tên lửa. Hafni cũng tạo nên đầu điện cực trong mỏ cắt plasma.

Ai đã phát hiện ra Hafni?

Nhà vật lý người Hà Lan Dirk Coster và nhà hóa học người Hungary George de Hevesy phát hiện ra hafni năm 1923 ở Copenhagen, dùng quang phổ tia X để tìm thấy nó trong quặng zirconi. Nó được đặt theo Hafnia, tên Latinh của Copenhagen.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Hafni bắt nguồn từ Hafnia, tên Latinh của Copenhagen, Đan Mạch. Dirk Coster và George de Hevesy phát hiện ra nguyên tố này ở đó năm 1923, tại viện do Niels Bohr đứng đầu.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Hafni

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Hafni là gì?

Cấu hình electron của Hafni (Hf) là [Xe] 4f14 5d2 6s2. 72 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 32, 10, 2.

Hafni có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Hafni trung hòa có 72 proton và 72 electron. Hầu hết nguyên tử Hafni có khoảng 106 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 178, trừ đi số hiệu nguyên tử 72.

Hafni có bao nhiêu electron hóa trị?

Hafni có 2 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.

Khối lượng mol của Hafni là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Hafni là 178,49 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 178,49 u.

Hafni có phải là kim loại không?

Có. Hafni là một kim loại chuyển tiếp, nên nó là kim loại.

Hafni có phóng xạ không?

Hafni thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Hafni nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Hafni là nguyên tố số 72, ở chu kỳ 6 và nhóm 4 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.