22 Ti Titan 47,867

Titan (Ti)

Kim loại chuyển tiếp Rắn khối d Nhóm 4 Chu kỳ 4

Titan có khối lượng riêng nhỏ hơn thép khoảng 40%, nhưng một số hợp kim titan bền như nhiều loại thép.

Tính chất của Titan

Loại
Kim loại chuyển tiếp
Nhóm
4
Khối
khối d
Nhiệt độ nóng chảy
1.941 K (1.667,8 °C)
Nhiệt độ sôi
3.560 K (3.286,8 °C)
Khối lượng riêng
4,506 g/cm³
Số oxi hóa
+4, +3, +2
Ái lực electron
0,079 eV
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền

Cấu hình electron của Titan

Ti
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d2 4s2
Lớp electron
2 · 8 · 10 · 2

Cấu hình electron của Titan (Ti) là [Ar] 3d2 4s2. 22 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 10, 2.

Proton, neutron và electron trong Titan

22Proton
≈ 26Neutron
22Electron

Một nguyên tử Titan trung hòa có 22 proton và 22 electron. Hầu hết nguyên tử Titan có khoảng 26 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 48, trừ đi số hiệu nguyên tử 22.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Titan có bao nhiêu electron hóa trị?

2

Titan có 2 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Titan

3d↑↑
4s↑↓

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Titan

47,867 g/mol

Một mol nguyên tử Titan (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 47,867 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Hợp chất chứa Titan

Thông tin về Titan

  • Titan có khối lượng riêng nhỏ hơn thép khoảng 40%, nhưng một số hợp kim titan bền như nhiều loại thép.
  • Titan là nguyên tố phong phú thứ chín trong vỏ Trái Đất, chủ yếu có trong các khoáng vật inmenit và rutin.
  • Titan (Ti) có số hiệu nguyên tử 22 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1791.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Titan là nguyên tố số 22, ở chu kỳ 4 và nhóm 4 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.

Tất cả kim loại chuyển tiếp

Ứng dụng của Titan

Độ bền, trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn của titan khiến nó lý tưởng cho khung máy bay, các bộ phận động cơ phản lực và thiết bị tiếp xúc với nước biển hoặc hóa chất khắc nghiệt. Titan được dùng cho khớp háng, cấy ghép nha khoa và tấm nẹp xương vì cơ thể dung nạp nó tốt. Tuy nhiên, phần lớn quặng titan trở thành titan đioxit, chất màu trắng sáng trong sơn, giấy, chất dẻo và kem chống nắng.

Ai đã phát hiện ra Titan?

Mục sư người Cornwall và nhà khoáng vật học nghiệp dư William Gregor phát hiện ra titan năm 1791 trong cát đen từ một con suối ở Cornwall, Anh. Nhà hóa học người Đức Martin Heinrich Klaproth độc lập tìm ra nó năm 1795 trong khoáng vật rutin và đặt tên theo các Titan trong thần thoại Hy Lạp.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Titan được đặt theo tên các Titan, những người khổng lồ quyền năng trong thần thoại Hy Lạp, là con của Uranus và Gaia. Martin Heinrich Klaproth chọn tên này năm 1795, gợi lại urani, nguyên tố ông đã đặt tên theo hành tinh Thiên Vương.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Titan

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Titan là gì?

Cấu hình electron của Titan (Ti) là [Ar] 3d2 4s2. 22 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 10, 2.

Titan có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Titan trung hòa có 22 proton và 22 electron. Hầu hết nguyên tử Titan có khoảng 26 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 48, trừ đi số hiệu nguyên tử 22.

Titan có bao nhiêu electron hóa trị?

Titan có 2 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.

Khối lượng mol của Titan là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Titan là 47,867 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 47,867 u.

Titan có phải là kim loại không?

Có. Titan là một kim loại chuyển tiếp, nên nó là kim loại.

Titan có phóng xạ không?

Titan thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Titan nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Titan là nguyên tố số 22, ở chu kỳ 4 và nhóm 4 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.