Seaborgi (Sg)
Seaborgi là nguyên tố đầu tiên được đặt theo tên một người vẫn còn sống vào thời điểm đó.
Tính chất của Seaborgi
- Khối lượng nguyên tử
- 269 u
- Loại
- Kim loại chuyển tiếp
- Nhóm
- 6
- Chu kỳ
- 7
- Khối
- khối d
- Trạng thái ở nhiệt độ phòng
- Chưa rõ
- Điện tích thường gặp
- +3, +4, +5, +6
- Số oxi hóa
- +6, +5, +4, +3, 0
- Ái lực electron
- —
- Phóng xạ
- Có, không có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- 1974
Cấu hình electron của Seaborgi
- Cấu hình electron
- [Rn] 5f14 6d4 7s2
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 4f14 5s2 5p6 5d10 5f14 6s2 6p6 6d4 7s2
- Lớp electron
- 2 · 8 · 18 · 32 · 32 · 12 · 2
Cấu hình electron của Seaborgi (Sg) là [Rn] 5f14 6d4 7s2. 106 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 32, 32, 12, 2.
Proton, neutron và electron trong Seaborgi
Một nguyên tử Seaborgi trung hòa có 106 proton và 106 electron. Hầu hết nguyên tử Seaborgi có khoảng 163 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 269, trừ đi số hiệu nguyên tử 106.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Seaborgi có bao nhiêu electron hóa trị?
2
Seaborgi có 2 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.
Sơ đồ obitan của Seaborgi
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Seaborgi
269 g/mol
Một mol nguyên tử Seaborgi (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 269 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Thông tin về Seaborgi
- Seaborgi là nguyên tố đầu tiên được đặt theo tên một người vẫn còn sống vào thời điểm đó.
- Seaborg đùa rằng thư của ông có thể được ghi địa chỉ chỉ bằng tên các nguyên tố: seaborgi, lorenxi, berkeli, californi, americi.
- Seaborgi (Sg) có số hiệu nguyên tử 106. It was discovered in 1974.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Seaborgi là nguyên tố số 106, ở chu kỳ 7 và nhóm 6 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.
Ứng dụng của Seaborgi
Seaborgi không có ứng dụng nào ngoài nghiên cứu, vì chỉ có thể tạo ra một số ít nguyên tử mỗi lần và chúng phân rã trong vòng tối đa vài phút. Các nhà hóa học đã biến từng nguyên tử đơn lẻ thành các hợp chất dễ bay hơi, như một oxiclorua và một hexacacbonyl, để chứng minh rằng seaborgi có tính chất giống molipden và vonfram, những nguyên tố nhẹ hơn trong nhóm 6.
Ai đã phát hiện ra Seaborgi?
Một nhóm do Albert Ghiorso và Kenneth Hulet dẫn đầu tại Berkeley và Phòng thí nghiệm Quốc gia Lawrence Livermore đã tạo ra seaborgi năm 1974 bằng cách bắn phá californi bằng các ion oxi. Nó được đặt theo tên nhà hóa học Glenn Seaborg.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Seaborgi vinh danh Glenn T. Seaborg, nhà hóa học người Mỹ đã góp phần phát hiện plutoni và nhiều nguyên tố nặng khác. Điều khác thường là tên này được chọn khi Seaborg vẫn còn sống.
Cùng nhóm
So sánh Seaborgi
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Seaborgi là gì?
Cấu hình electron của Seaborgi (Sg) là [Rn] 5f14 6d4 7s2. 106 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 32, 32, 12, 2.
Seaborgi có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Seaborgi trung hòa có 106 proton và 106 electron. Hầu hết nguyên tử Seaborgi có khoảng 163 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 269, trừ đi số hiệu nguyên tử 106.
Seaborgi có bao nhiêu electron hóa trị?
Seaborgi có 2 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.
Khối lượng mol của Seaborgi là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Seaborgi là 269 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 269 u.
Seaborgi có phải là kim loại không?
Có. Seaborgi là một kim loại chuyển tiếp, nên nó là kim loại.
Seaborgi có phóng xạ không?
Có. Seaborgi không có đồng vị bền nào, nên mọi nguyên tử của nó đều phóng xạ và cuối cùng phân rã thành các nguyên tố khác.
Seaborgi nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Seaborgi là nguyên tố số 106, ở chu kỳ 7 và nhóm 6 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.