Tính chất của Thủy ngân
- Khối lượng nguyên tử
- 200,59 u
- Loại
- Kim loại chuyển tiếp
- Nhóm
- 12
- Chu kỳ
- 6
- Khối
- khối d
- Nhiệt độ nóng chảy
- 234,32 K (-38,8 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 629,88 K (356,7 °C)
- Khối lượng riêng
- 13,534 g/cm³
- Điện tích thường gặp
- +1, +2
- Số oxi hóa
- +2, +1
- Bán kính nguyên tử
- 209 pm
- Năng lượng ion hóa
- 10,438 eV
- Ái lực electron
- —
- Phóng xạ
- Không, có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- Cổ đại
Cấu hình electron của Thủy ngân
- Cấu hình electron
- [Xe] 4f14 5d10 6s2
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 4f14 5s2 5p6 5d10 6s2
- Lớp electron
- 2 · 8 · 18 · 32 · 18 · 2
Cấu hình electron của Thủy ngân (Hg) là [Xe] 4f14 5d10 6s2. 80 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 32, 18, 2.
Proton, neutron và electron trong Thủy ngân
Một nguyên tử Thủy ngân trung hòa có 80 proton và 80 electron. Hầu hết nguyên tử Thủy ngân có khoảng 121 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 201, trừ đi số hiệu nguyên tử 80.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Thủy ngân có bao nhiêu electron hóa trị?
2
Thủy ngân có 2 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.
Sơ đồ obitan của Thủy ngân
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Thủy ngân
200,59 g/mol
Một mol nguyên tử Thủy ngân (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 200,59 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Hợp chất chứa Thủy ngân
Thông tin về Thủy ngân
- Thủy ngân là kim loại duy nhất ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng.
- Thủy ngân (Hg) có số hiệu nguyên tử 80 và ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng. Nó đã được biết đến từ thời cổ đại.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Thủy ngân là nguyên tố số 80, ở chu kỳ 6 và nhóm 12 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.
Ứng dụng của Thủy ngân
Ứng dụng của thủy ngân đang thu hẹp vì nó rất độc. Hơi thủy ngân vẫn làm một số đèn huỳnh quang phát sáng, và thủy ngân từ lâu được dùng trong chất trám răng hỗn hống, nhiệt kế, khí áp kế và công tắc điện, dù nhiều ứng dụng trong số này đang bị loại bỏ dần theo Công ước Minamata năm 2013. Một số nhà máy hóa chất vẫn dùng thủy ngân để sản xuất clo và natri hiđroxit.
Ai đã phát hiện ra Thủy ngân?
Thủy ngân đã được biết đến từ thời cổ đại và được người Trung Quốc, Ấn Độ, Ai Cập, Hy Lạp và La Mã cổ đại cũng như các nhà giả kim sử dụng. Ký hiệu của nó, Hg, bắt nguồn từ tên Latinh hydrargyrum, từ tiếng Hy Lạp nghĩa là “nước bạc”.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Từ “mercury” trong tiếng Anh được đặt theo hành tinh Mercury (Sao Thủy), mà các nhà giả kim gắn với kim loại lỏng chảy nhanh này; hành tinh này vinh danh vị thần đưa tin nhanh nhẹn trong thần thoại La Mã. Ký hiệu Hg bắt nguồn từ tiếng Latinh hydrargyrum, từ tiếng Hy Lạp nghĩa là “nước bạc”.
Cùng nhóm
So sánh Thủy ngân
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Thủy ngân là gì?
Cấu hình electron của Thủy ngân (Hg) là [Xe] 4f14 5d10 6s2. 80 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 32, 18, 2.
Thủy ngân có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Thủy ngân trung hòa có 80 proton và 80 electron. Hầu hết nguyên tử Thủy ngân có khoảng 121 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 201, trừ đi số hiệu nguyên tử 80.
Thủy ngân có bao nhiêu electron hóa trị?
Thủy ngân có 2 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.
Khối lượng mol của Thủy ngân là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Thủy ngân là 200,59 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 200,59 u.
Thủy ngân có phải là kim loại không?
Có. Thủy ngân là một kim loại chuyển tiếp, nên nó là kim loại.
Thủy ngân có phóng xạ không?
Thủy ngân thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Thủy ngân nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Thủy ngân là nguyên tố số 80, ở chu kỳ 6 và nhóm 12 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.