Kẽm (Zn)
Phủ kẽm lên thép (mạ kẽm) bảo vệ thép khỏi gỉ, ngay cả ở những chỗ lớp phủ bị trầy xước.
Tính chất của Kẽm
- Khối lượng nguyên tử
- 65,38 u
- Loại
- Kim loại chuyển tiếp
- Nhóm
- 12
- Chu kỳ
- 4
- Khối
- khối d
- Độ âm điện
- 1,65
- Nhiệt độ nóng chảy
- 692,68 K (419,5 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 1.180 K (906,8 °C)
- Khối lượng riêng
- 7,14 g/cm³
- Số oxi hóa
- +2
- Bán kính nguyên tử
- 139 pm
- Năng lượng ion hóa
- 9,394 eV
- Ái lực electron
- —
- Phóng xạ
- Không, có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- 1746
Cấu hình electron của Kẽm
- Cấu hình electron
- [Ar] 3d10 4s2
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2
- Lớp electron
- 2 · 8 · 18 · 2
Cấu hình electron của Kẽm (Zn) là [Ar] 3d10 4s2. 30 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 2.
Proton, neutron và electron trong Kẽm
Một nguyên tử Kẽm trung hòa có 30 proton và 30 electron. Hầu hết nguyên tử Kẽm có khoảng 35 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 65, trừ đi số hiệu nguyên tử 30.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Kẽm có bao nhiêu electron hóa trị?
2
Kẽm có 2 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.
Sơ đồ obitan của Kẽm
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Kẽm
65,38 g/mol
Một mol nguyên tử Kẽm (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 65,38 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Hợp chất chứa Kẽm
Thông tin về Kẽm
- Phủ kẽm lên thép (mạ kẽm) bảo vệ thép khỏi gỉ, ngay cả ở những chỗ lớp phủ bị trầy xước.
- Cơ thể bạn cần kẽm cho hàng trăm enzym, trong đó có những enzym trong hệ miễn dịch.
- Kẽm (Zn) có số hiệu nguyên tử 30 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1746.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Kẽm là nguyên tố số 30, ở chu kỳ 4 và nhóm 12 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.
Ứng dụng của Kẽm
Kẽm chủ yếu được dùng để mạ thép cho thân ô tô, hàng rào, mái nhà và lan can đường cao tốc. Nó cũng được tạo hợp kim với đồng để làm đồng thau, đúc thành các chi tiết đúc khuôn chính xác, và dùng làm điện cực âm trong pin kiềm. Kẽm oxit có trong kem chống nắng, kem trị hăm tã và lốp cao su, nơi nó giúp lưu hóa cao su.
Ai đã phát hiện ra Kẽm?
Nhà hóa học người Đức Andreas Sigismund Marggraf được ghi nhận là người tách được kẽm và nhận ra nó là một nguyên tố năm 1746, bằng cách nung quặng calamin với cacbon. Kẽm kim loại đã được sản xuất sớm hơn nhiều ở Ấn Độ và Trung Quốc.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Kẽm (zinc trong tiếng Anh) bắt nguồn từ từ Đức Zink, tên được thầy thuốc Paracelsus dùng vào những năm 1500. Nguồn gốc của nó không chắc chắn; một cách giải thích phổ biến liên hệ nó với Zinke, “răng nhọn” hay “mũi nhọn”, mô tả các tinh thể lởm chởm của kim loại này.
Cùng nhóm
So sánh Kẽm
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Kẽm là gì?
Cấu hình electron của Kẽm (Zn) là [Ar] 3d10 4s2. 30 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 2.
Kẽm có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Kẽm trung hòa có 30 proton và 30 electron. Hầu hết nguyên tử Kẽm có khoảng 35 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 65, trừ đi số hiệu nguyên tử 30.
Kẽm có bao nhiêu electron hóa trị?
Kẽm có 2 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.
Khối lượng mol của Kẽm là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Kẽm là 65,38 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 65,38 u.
Kẽm có phải là kim loại không?
Có. Kẽm là một kim loại chuyển tiếp, nên nó là kim loại.
Kẽm có phóng xạ không?
Kẽm thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Kẽm nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Kẽm là nguyên tố số 30, ở chu kỳ 4 và nhóm 12 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.