Khối lượng mol của axit tartaric (C4H6O6)

Khối lượng mol của axit tartaric (C4H6O6) là 150,086 g/mol.

Tính toán từng bước

Nguyên tốNguyên tửKhối lượng nguyên tửTổng phụ
Cacbon × 4 12,011 = 48,044
Hiđro × 6 1,008 = 6,048
Oxi × 6 15,999 = 95,994
Tổng150,086 g/mol

Phần trăm thành phần theo nguyên tố

  • Cacbon 32,01%
  • Hiđro 4,03%
  • Oxi 63,96%

Thử công thức khác

Không đọc được công thức đó

Hợp chất liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol của C4H6O6 là bao nhiêu?

Khối lượng mol của axit tartaric (C4H6O6) là 150,086 g/mol.

Cách tính khối lượng mol của C4H6O6 như thế nào?

Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong C4H6O6, rồi cộng các kết quả: 4 × 12,011 (C) + 6 × 1,008 (H) + 6 × 15,999 (O) = 150,086 g/mol.

Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong C4H6O6?

Oxi chiếm 63,96% khối lượng của axit tartaric (C4H6O6).