Khối lượng mol của pyriđoxin (C8H11NO3)
Khối lượng mol của pyriđoxin (C8H11NO3) là 169,18 g/mol.
vitamin B6
Tính toán từng bước
Phần trăm thành phần theo nguyên tố
- Cacbon 56,8%
- Hiđro 6,55%
- Nitơ 8,28%
- Oxi 28,37%
Thử công thức khác
Không đọc được công thức đó
Hợp chất liên quan
C8H10N4O2 Caffeine
CO(NH2)2 Urê
C8H9NO2 Acetaminophen
C3H5N3O9 Nitroglyxerin
C7H5N3O6 Trinitrotoluen
(NH4)2CO3 Amoni cacbonat
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng mol của C8H11NO3 là bao nhiêu?
Khối lượng mol của pyriđoxin (C8H11NO3) là 169,18 g/mol.
Cách tính khối lượng mol của C8H11NO3 như thế nào?
Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong C8H11NO3, rồi cộng các kết quả: 8 × 12,011 (C) + 11 × 1,008 (H) + 1 × 14,007 (N) + 3 × 15,999 (O) = 169,18 g/mol.
Cacbon chiếm bao nhiêu phần trăm trong C8H11NO3?
Cacbon chiếm 56,8% khối lượng của pyriđoxin (C8H11NO3).