Khối lượng mol của kali pemanganat (KMnO4)
Khối lượng mol của kali pemanganat (KMnO4) là 158,032 g/mol.
Tính toán từng bước
Phần trăm thành phần theo nguyên tố
- Kali 24,74%
- Mangan 34,76%
- Oxi 40,5%
Thông tin về Kali pemanganat
- Kali pemanganat là chất rắn tinh thể màu tím đậm, gần như đen, tan trong nước tạo thành dung dịch màu tím đậm.
- Nó được dùng để xử lý nước uống, khử trùng và làm chất oxi hóa trong chuẩn độ oxi hóa - khử.
- Trong chuẩn độ môi trường axit, ion pemanganat màu tím bị khử thành các ion mangan(II) gần như không màu, nên nó tự đóng vai trò chất chỉ thị.
Thử công thức khác
Không đọc được công thức đó
Hợp chất liên quan
KOH Kali hiđroxit
KClO3 Kali clorat
KAl(SO4)2·12H2O Phèn chua
K2Cr2O7 Kali đicromat
KNO3 Kali nitrat
K2CO3 Kali cacbonat
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng mol của KMnO4 là bao nhiêu?
Khối lượng mol của kali pemanganat (KMnO4) là 158,032 g/mol.
Cách tính khối lượng mol của KMnO4 như thế nào?
Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong KMnO4, rồi cộng các kết quả: 1 × 39,098 (K) + 1 × 54,938 (Mn) + 4 × 15,999 (O) = 158,032 g/mol.
Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong KMnO4?
Oxi chiếm 40,5% khối lượng của kali pemanganat (KMnO4).