Khối lượng mol của kali clorat (KClO3)
Khối lượng mol của kali clorat (KClO3) là 122,545 g/mol.
Tính toán từng bước
Phần trăm thành phần theo nguyên tố
- Kali 31,91%
- Clo 28,93%
- Oxi 39,17%
Thông tin về Kali clorat
- Kali clorat là chất rắn tinh thể màu trắng và là chất oxi hóa mạnh.
- Nó được dùng trong que diêm và pháo hoa, và trong phòng thí nghiệm ở trường học, nó được đun nóng với mangan đioxit làm chất xúc tác để điều chế khí oxi.
- Khi bị đun nóng, nó phân hủy thành kali clorua và oxi, và hỗn hợp của nó với đường, lưu huỳnh hoặc các chất cháy khác có thể dễ dàng bốc cháy hoặc phát nổ.
Thử công thức khác
Không đọc được công thức đó
Hợp chất liên quan
KClO4 Kali peclorat
KCl Kali clorua
KOH Kali hiđroxit
KAl(SO4)2·12H2O Phèn chua
K2Cr2O7 Kali đicromat
KMnO4 Kali pemanganat
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng mol của KClO3 là bao nhiêu?
Khối lượng mol của kali clorat (KClO3) là 122,545 g/mol.
Cách tính khối lượng mol của KClO3 như thế nào?
Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong KClO3, rồi cộng các kết quả: 1 × 39,098 (K) + 1 × 35,45 (Cl) + 3 × 15,999 (O) = 122,545 g/mol.
Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong KClO3?
Oxi chiếm 39,17% khối lượng của kali clorat (KClO3).