Khối lượng mol của phèn chua (KAl(SO4)2·12H2O)

Khối lượng mol của phèn chua (KAl(SO4)2·12H2O) là 474,372 g/mol.

phèn · kali nhôm sunfat

Tính toán từng bước

Nguyên tốNguyên tửKhối lượng nguyên tửTổng phụ
Kali × 1 39,098 = 39,098
Nhôm × 1 26,982 = 26,982
Lưu huỳnh × 2 32,06 = 64,12
Oxi × 20 15,999 = 319,98
Hiđro × 24 1,008 = 24,192
Tổng474,372 g/mol

Phần trăm thành phần theo nguyên tố

  • Kali 8,24%
  • Nhôm 5,69%
  • Lưu huỳnh 13,52%
  • Oxi 67,45%
  • Hiđro 5,1%

Thử công thức khác

Không đọc được công thức đó

Hợp chất liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol của KAl(SO4)2·12H2O là bao nhiêu?

Khối lượng mol của phèn chua (KAl(SO4)2·12H2O) là 474,372 g/mol.

Cách tính khối lượng mol của KAl(SO4)2·12H2O như thế nào?

Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong KAl(SO4)2·12H2O, rồi cộng các kết quả: 1 × 39,098 (K) + 1 × 26,982 (Al) + 2 × 32,06 (S) + 20 × 15,999 (O) + 24 × 1,008 (H) = 474,372 g/mol.

Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong KAl(SO4)2·12H2O?

Oxi chiếm 67,45% khối lượng của phèn chua (KAl(SO4)2·12H2O).