Khối lượng mol của phèn chua (KAl(SO4)2·12H2O)
Khối lượng mol của phèn chua (KAl(SO4)2·12H2O) là 474,372 g/mol.
phèn · kali nhôm sunfat
Tính toán từng bước
Phần trăm thành phần theo nguyên tố
- Kali 8,24%
- Nhôm 5,69%
- Lưu huỳnh 13,52%
- Oxi 67,45%
- Hiđro 5,1%
Thử công thức khác
Không đọc được công thức đó
Hợp chất liên quan
H2SO4 Axit sunfuric
KOH Kali hiđroxit
CuSO4·5H2O Đồng(II) sunfat pentahiđrat
H2SO3 Axit sunfurơ
K2SO4 Kali sunfat
KHC8H4O4 Kali hiđro phtalat
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng mol của KAl(SO4)2·12H2O là bao nhiêu?
Khối lượng mol của phèn chua (KAl(SO4)2·12H2O) là 474,372 g/mol.
Cách tính khối lượng mol của KAl(SO4)2·12H2O như thế nào?
Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong KAl(SO4)2·12H2O, rồi cộng các kết quả: 1 × 39,098 (K) + 1 × 26,982 (Al) + 2 × 32,06 (S) + 20 × 15,999 (O) + 24 × 1,008 (H) = 474,372 g/mol.
Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong KAl(SO4)2·12H2O?
Oxi chiếm 67,45% khối lượng của phèn chua (KAl(SO4)2·12H2O).