Khối lượng mol của liti sắt photphat (LiFePO4)

Khối lượng mol của liti sắt photphat (LiFePO4) là 157,755 g/mol.

LFP

Tính toán từng bước

Nguyên tốNguyên tửKhối lượng nguyên tửTổng phụ
Liti × 1 6,94 = 6,94
Sắt × 1 55,845 = 55,845
Photpho × 1 30,974 = 30,974
Oxi × 4 15,999 = 63,996
Tổng157,755 g/mol

Phần trăm thành phần theo nguyên tố

  • Liti 4,4%
  • Sắt 35,4%
  • Photpho 19,63%
  • Oxi 40,57%

Thử công thức khác

Không đọc được công thức đó

Hợp chất liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol của LiFePO4 là bao nhiêu?

Khối lượng mol của liti sắt photphat (LiFePO4) là 157,755 g/mol.

Cách tính khối lượng mol của LiFePO4 như thế nào?

Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong LiFePO4, rồi cộng các kết quả: 1 × 6,94 (Li) + 1 × 55,845 (Fe) + 1 × 30,974 (P) + 4 × 15,999 (O) = 157,755 g/mol.

Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong LiFePO4?

Oxi chiếm 40,57% khối lượng của liti sắt photphat (LiFePO4).