Liti (Li)
Liti là kim loại nhẹ nhất và là nguyên tố rắn có khối lượng riêng nhỏ nhất, đủ nhẹ để nổi trên nước.
Tính chất của Liti
- Khối lượng nguyên tử
- 6,94 u
- Loại
- Kim loại kiềm
- Nhóm
- 1
- Chu kỳ
- 2
- Khối
- khối s
- Độ âm điện
- 0,98
- Nhiệt độ nóng chảy
- 453,65 K (180,5 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 1.603 K (1.329,8 °C)
- Khối lượng riêng
- 0,534 g/cm³
- Số oxi hóa
- +1
- Bán kính nguyên tử
- 182 pm
- Năng lượng ion hóa
- 5,392 eV
- Ái lực electron
- 0,618 eV
- Phóng xạ
- Không, có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- 1817
Cấu hình electron của Liti
- Cấu hình electron
- [He] 2s1
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2 2s1
- Lớp electron
- 2 · 1
Cấu hình electron của Liti (Li) là [He] 2s1. 3 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 1.
Proton, neutron và electron trong Liti
Một nguyên tử Liti trung hòa có 3 proton và 3 electron. Hầu hết nguyên tử Liti có khoảng 4 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 7, trừ đi số hiệu nguyên tử 3.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Liti có bao nhiêu electron hóa trị?
1
Liti có 1 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 2. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Sơ đồ obitan của Liti
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Liti
6,94 g/mol
Một mol nguyên tử Liti (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 6,94 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Hợp chất chứa Liti
Thông tin về Liti
- Liti là kim loại nhẹ nhất và là nguyên tố rắn có khối lượng riêng nhỏ nhất, đủ nhẹ để nổi trên nước.
- Tên liti bắt nguồn từ từ lithos trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là “đá”, vì nó được phát hiện trong một khoáng vật chứ không phải trong vật liệu thực vật hay động vật.
- Liti (Li) có số hiệu nguyên tử 3 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1817.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Liti là nguyên tố số 3, ở chu kỳ 2 và nhóm 1 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.
Ứng dụng của Liti
Ứng dụng quan trọng nhất của liti hiện nay là trong pin liti-ion sạc lại được cho điện thoại, máy tính xách tay và ô tô điện. Các hợp chất liti cũng được thêm vào thủy tinh và gốm chịu nhiệt, như mặt bếp thủy tinh-gốm, và vào các loại mỡ bôi trơn hoạt động tốt trong dải nhiệt độ rộng. Liti cacbonat là một loại thuốc lâu đời để điều trị rối loạn lưỡng cực, và các hợp kim nhôm-liti làm cho các bộ phận máy bay nhẹ hơn.
Ai đã phát hiện ra Liti?
Johan August Arfwedson phát hiện ra liti năm 1817 khi phân tích khoáng vật petalit trong phòng thí nghiệm của Jöns Jacob Berzelius ở Stockholm. Bản thân kim loại này lần đầu được tách ra năm 1821 bởi William Thomas Brande bằng phương pháp điện phân.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Liti bắt nguồn từ từ Hy Lạp lithos, nghĩa là “đá”. Jöns Jacob Berzelius chọn tên này để phản ánh việc nó được phát hiện trong một khoáng vật rắn, petalit, trong khi kali được tìm thấy trong tro thực vật.
Cùng nhóm
So sánh Liti
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Liti là gì?
Cấu hình electron của Liti (Li) là [He] 2s1. 3 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 1.
Liti có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Liti trung hòa có 3 proton và 3 electron. Hầu hết nguyên tử Liti có khoảng 4 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 7, trừ đi số hiệu nguyên tử 3.
Liti có bao nhiêu electron hóa trị?
Liti có 1 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 2. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Khối lượng mol của Liti là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Liti là 6,94 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 6,94 u.
Liti có phải là kim loại không?
Có. Liti là một kim loại kiềm, nên nó là kim loại.
Liti có phóng xạ không?
Liti thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Liti nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Liti là nguyên tố số 3, ở chu kỳ 2 và nhóm 1 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.