Antimon (Sb)
Các hợp chất antimon được dùng rộng rãi làm chất chống cháy trong chất dẻo và hàng dệt.
Tính chất của Antimon
- Khối lượng nguyên tử
- 121,76 u
- Loại
- Á kim
- Nhóm
- 15
- Chu kỳ
- 5
- Khối
- khối p
- Độ âm điện
- 2,05
- Nhiệt độ nóng chảy
- 903,78 K (630,6 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 1.908 K (1.634,8 °C)
- Khối lượng riêng
- 6,697 g/cm³
- Số oxi hóa
- +5, +3, −3
- Bán kính nguyên tử
- 206 pm
- Năng lượng ion hóa
- 8,64 eV
- Ái lực electron
- 1,07 eV
- Phóng xạ
- Không, có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- Cổ đại
Cấu hình electron của Antimon
- Cấu hình electron
- [Kr] 4d10 5s2 5p3
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 5s2 5p3
- Lớp electron
- 2 · 8 · 18 · 18 · 5
Cấu hình electron của Antimon (Sb) là [Kr] 4d10 5s2 5p3. 51 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 5.
Proton, neutron và electron trong Antimon
Một nguyên tử Antimon trung hòa có 51 proton và 51 electron. Hầu hết nguyên tử Antimon có khoảng 71 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 122, trừ đi số hiệu nguyên tử 51.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Antimon có bao nhiêu electron hóa trị?
5
Antimon có 5 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 5. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Sơ đồ obitan của Antimon
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Antimon
121,76 g/mol
Một mol nguyên tử Antimon (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 121,76 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Thông tin về Antimon
- Các hợp chất antimon được dùng rộng rãi làm chất chống cháy trong chất dẻo và hàng dệt.
- Người Ai Cập cổ đại dùng khoáng vật antimon stibnit làm đồ trang điểm mắt màu đen.
- Antimon (Sb) có số hiệu nguyên tử 51 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. Nó đã được biết đến từ thời cổ đại.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Antimon là nguyên tố số 51, ở chu kỳ 5 và nhóm 15 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.
Ứng dụng của Antimon
Antimon được dùng chủ yếu dưới dạng hợp chất chứ không phải kim loại nguyên chất. Một lượng nhỏ làm cứng chì dùng cho ắc quy xe hơi, vỏ bọc cáp và đạn dược, và antimon trioxit là chất xúc tác để sản xuất nhựa PET dùng làm chai đựng đồ uống. Các hợp chất của antimon cũng giúp loại bỏ bọt khí khỏi thủy tinh, và chất bán dẫn indi antimonua được dùng trong các bộ cảm biến hồng ngoại.
Ai đã phát hiện ra Antimon?
Antimon và các hợp chất của nó đã được biết đến từ thời cổ đại. Ký hiệu của nó, Sb, bắt nguồn từ tên Latinh stibium.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Antimon bắt nguồn từ tiếng Latinh trung cổ antimonium, một từ không rõ nguồn gốc được các nhà giả kim dùng. Ký hiệu Sb bắt nguồn từ tiếng Latinh stibium, tên của stibnit, một khoáng vật antimon được dùng từ thời cổ đại làm phấn kẻ mắt màu đen.
Cùng nhóm
So sánh Antimon
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Antimon là gì?
Cấu hình electron của Antimon (Sb) là [Kr] 4d10 5s2 5p3. 51 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 5.
Antimon có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Antimon trung hòa có 51 proton và 51 electron. Hầu hết nguyên tử Antimon có khoảng 71 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 122, trừ đi số hiệu nguyên tử 51.
Antimon có bao nhiêu electron hóa trị?
Antimon có 5 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 5. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Khối lượng mol của Antimon là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Antimon là 121,76 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 121,76 u.
Antimon có phải là kim loại không?
Không hẳn. Antimon là á kim, có tính chất nằm giữa kim loại và phi kim.
Antimon có phóng xạ không?
Antimon thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Antimon nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Antimon là nguyên tố số 51, ở chu kỳ 5 và nhóm 15 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.