51 Sb Antimon 121,76

Antimon (Sb)

Á kim Rắn khối p Nhóm 15 Chu kỳ 5

Các hợp chất antimon được dùng rộng rãi làm chất chống cháy trong chất dẻo và hàng dệt.

Tính chất của Antimon

Loại
Á kim
Nhóm
15
Khối
khối p
Nhiệt độ nóng chảy
903,78 K (630,6 °C)
Nhiệt độ sôi
1.908 K (1.634,8 °C)
Khối lượng riêng
6,697 g/cm³
Số oxi hóa
+5, +3, −3
Ái lực electron
1,07 eV
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền
Năm phát hiện
Cổ đại

Cấu hình electron của Antimon

Sb
Cấu hình electron
[Kr] 4d10 5s2 5p3
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 5s2 5p3
Lớp electron
2 · 8 · 18 · 18 · 5

Cấu hình electron của Antimon (Sb) là [Kr] 4d10 5s2 5p3. 51 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 5.

Proton, neutron và electron trong Antimon

51Proton
≈ 71Neutron
51Electron

Một nguyên tử Antimon trung hòa có 51 proton và 51 electron. Hầu hết nguyên tử Antimon có khoảng 71 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 122, trừ đi số hiệu nguyên tử 51.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Antimon có bao nhiêu electron hóa trị?

5

Antimon có 5 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 5. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Antimon

4d↑↓↑↓↑↓↑↓↑↓
5s↑↓
5p↑↑↑

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Antimon

121,76 g/mol

Một mol nguyên tử Antimon (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 121,76 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Thông tin về Antimon

  • Các hợp chất antimon được dùng rộng rãi làm chất chống cháy trong chất dẻo và hàng dệt.
  • Người Ai Cập cổ đại dùng khoáng vật antimon stibnit làm đồ trang điểm mắt màu đen.
  • Antimon (Sb) có số hiệu nguyên tử 51 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. Nó đã được biết đến từ thời cổ đại.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Antimon là nguyên tố số 51, ở chu kỳ 5 và nhóm 15 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.

Tất cả á kim

Ứng dụng của Antimon

Antimon được dùng chủ yếu dưới dạng hợp chất chứ không phải kim loại nguyên chất. Một lượng nhỏ làm cứng chì dùng cho ắc quy xe hơi, vỏ bọc cáp và đạn dược, và antimon trioxit là chất xúc tác để sản xuất nhựa PET dùng làm chai đựng đồ uống. Các hợp chất của antimon cũng giúp loại bỏ bọt khí khỏi thủy tinh, và chất bán dẫn indi antimonua được dùng trong các bộ cảm biến hồng ngoại.

Ai đã phát hiện ra Antimon?

Antimon và các hợp chất của nó đã được biết đến từ thời cổ đại. Ký hiệu của nó, Sb, bắt nguồn từ tên Latinh stibium.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Antimon bắt nguồn từ tiếng Latinh trung cổ antimonium, một từ không rõ nguồn gốc được các nhà giả kim dùng. Ký hiệu Sb bắt nguồn từ tiếng Latinh stibium, tên của stibnit, một khoáng vật antimon được dùng từ thời cổ đại làm phấn kẻ mắt màu đen.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Antimon

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Antimon là gì?

Cấu hình electron của Antimon (Sb) là [Kr] 4d10 5s2 5p3. 51 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 5.

Antimon có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Antimon trung hòa có 51 proton và 51 electron. Hầu hết nguyên tử Antimon có khoảng 71 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 122, trừ đi số hiệu nguyên tử 51.

Antimon có bao nhiêu electron hóa trị?

Antimon có 5 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 5. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Khối lượng mol của Antimon là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Antimon là 121,76 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 121,76 u.

Antimon có phải là kim loại không?

Không hẳn. Antimon là á kim, có tính chất nằm giữa kim loại và phi kim.

Antimon có phóng xạ không?

Antimon thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Antimon nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Antimon là nguyên tố số 51, ở chu kỳ 5 và nhóm 15 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.