52 Te Telu 127,6

Telu (Te)

Á kim Rắn khối p Nhóm 16 Chu kỳ 5

Những người tiếp xúc dù chỉ một lượng nhỏ telu cũng có thể bị “hơi thở telu”, một mùi nồng giống tỏi.

Tính chất của Telu

Loại
Á kim
Nhóm
16
Khối
khối p
Nhiệt độ nóng chảy
722,66 K (449,5 °C)
Nhiệt độ sôi
1.261 K (987,8 °C)
Số oxi hóa
+6, +4, −2
Ái lực electron
1,971 eV
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền

Cấu hình electron của Telu

Te
Cấu hình electron
[Kr] 4d10 5s2 5p4
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 5s2 5p4
Lớp electron
2 · 8 · 18 · 18 · 6

Cấu hình electron của Telu (Te) là [Kr] 4d10 5s2 5p4. 52 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 6.

Proton, neutron và electron trong Telu

52Proton
≈ 76Neutron
52Electron

Một nguyên tử Telu trung hòa có 52 proton và 52 electron. Hầu hết nguyên tử Telu có khoảng 76 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 128, trừ đi số hiệu nguyên tử 52.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Telu có bao nhiêu electron hóa trị?

6

Telu có 6 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 5. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Telu

4d↑↓↑↓↑↓↑↓↑↓
5s↑↓
5p↑↓↑↑

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Telu

127,6 g/mol

Một mol nguyên tử Telu (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 127,6 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Thông tin về Telu

  • Những người tiếp xúc dù chỉ một lượng nhỏ telu cũng có thể bị “hơi thở telu”, một mùi nồng giống tỏi.
  • Telu là một trong số ít nguyên tố kết hợp với vàng trong tự nhiên, tạo thành các khoáng vật vàng telurua như calaverit.
  • Telu (Te) có số hiệu nguyên tử 52 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1782.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Telu là nguyên tố số 52, ở chu kỳ 5 và nhóm 16 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.

Tất cả á kim

Ứng dụng của Telu

Công dụng hiện đại lớn nhất của telu là trong pin mặt trời cadmi telurua. Bitmut telurua được dùng trong các thiết bị nhiệt điện, có thể biến dòng điện thành hiệu ứng làm lạnh hoặc biến chênh lệch nhiệt độ thành điện. Một lượng nhỏ telu làm cho thép và đồng dễ gia công cắt gọt hơn, và các hợp chất của telu giúp lưu hóa cao su và tạo nên các lớp chuyển pha trong đĩa quang ghi lại được.

Ai đã phát hiện ra Telu?

Nhà khoáng vật học người Áo Franz-Joseph Müller von Reichenstein phát hiện ra telu vào năm 1782 trong quặng vàng từ Transylvania. Nhà hóa học người Đức Martin Heinrich Klaproth xác nhận nó vào năm 1798 và đặt tên theo tellus, từ Latinh nghĩa là Trái Đất.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Telu bắt nguồn từ tiếng Latinh tellus, nghĩa là “đất”. Martin Heinrich Klaproth chọn tên này vào năm 1798 sau khi xác nhận nguyên tố mà Franz-Joseph Müller von Reichenstein đã phát hiện trong một quặng vàng vào năm 1782.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Telu

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Telu là gì?

Cấu hình electron của Telu (Te) là [Kr] 4d10 5s2 5p4. 52 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 6.

Telu có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Telu trung hòa có 52 proton và 52 electron. Hầu hết nguyên tử Telu có khoảng 76 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 128, trừ đi số hiệu nguyên tử 52.

Telu có bao nhiêu electron hóa trị?

Telu có 6 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 5. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Khối lượng mol của Telu là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Telu là 127,6 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 127,6 u.

Telu có phải là kim loại không?

Không hẳn. Telu là á kim, có tính chất nằm giữa kim loại và phi kim.

Telu có phóng xạ không?

Telu thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Telu nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Telu là nguyên tố số 52, ở chu kỳ 5 và nhóm 16 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.