Asen (As)
Ở áp suất thường, asen bỏ qua pha lỏng và chuyển thẳng từ rắn sang khí.
Tính chất của Asen
- Khối lượng nguyên tử
- 74,922 u
- Loại
- Á kim
- Nhóm
- 15
- Chu kỳ
- 4
- Khối
- khối p
- Độ âm điện
- 2,18
- Nhiệt độ nóng chảy
- 1.090 K (816,8 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 887 K (613,8 °C)
- Khối lượng riêng
- 5,727 g/cm³
- Số oxi hóa
- +5, +3, −3
- Bán kính nguyên tử
- 185 pm
- Năng lượng ion hóa
- 9,815 eV
- Ái lực electron
- 0,81 eV
- Phóng xạ
- Không, có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- 1250
Cấu hình electron của Asen
- Cấu hình electron
- [Ar] 3d10 4s2 4p3
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p3
- Lớp electron
- 2 · 8 · 18 · 5
Cấu hình electron của Asen (As) là [Ar] 3d10 4s2 4p3. 33 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 5.
Proton, neutron và electron trong Asen
Một nguyên tử Asen trung hòa có 33 proton và 33 electron. Hầu hết nguyên tử Asen có khoảng 42 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 75, trừ đi số hiệu nguyên tử 33.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Asen có bao nhiêu electron hóa trị?
5
Asen có 5 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 4. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Sơ đồ obitan của Asen
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Asen
74,922 g/mol
Một mol nguyên tử Asen (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 74,922 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Thông tin về Asen
- Ở áp suất thường, asen bỏ qua pha lỏng và chuyển thẳng từ rắn sang khí.
- Gali asenua được dùng trong thiết bị điện tử tốc độ cao và pin mặt trời cho vệ tinh.
- Asen (As) có số hiệu nguyên tử 33 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1250.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Asen là nguyên tố số 33, ở chu kỳ 4 và nhóm 15 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.
Ứng dụng của Asen
Asen được thêm một lượng nhỏ vào chì để làm chì cứng hơn, ví dụ trong lưới điện cực của ắc quy chì-axit và đạn dược. Đồng crom asenat từng được dùng lâu năm để bảo vệ gỗ khỏi mục nát và côn trùng, dù việc sử dụng trong nhà ở hiện bị hạn chế ở nhiều nước. Asen trioxit là một loại thuốc được phê duyệt để điều trị một loại bệnh bạch cầu, và asen rất tinh khiết được dùng trong chất bán dẫn.
Ai đã phát hiện ra Asen?
Các hợp chất asen như khoáng vật màu vàng orpiment đã được biết đến từ thời cổ đại, nhưng học giả người Đức Albertus Magnus theo truyền thống được ghi nhận là người đầu tiên tách được nguyên tố này vào khoảng năm 1250.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Asen bắt nguồn từ từ Hy Lạp arsenikon, tên gọi khoáng vật màu vàng orpiment, một asen sunfua dùng làm chất màu. Từ Hy Lạp này xét cho cùng bắt nguồn từ một từ Ba Tư nghĩa là “vàng óng”.
Cùng nhóm
So sánh Asen
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Asen là gì?
Cấu hình electron của Asen (As) là [Ar] 3d10 4s2 4p3. 33 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 5.
Asen có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Asen trung hòa có 33 proton và 33 electron. Hầu hết nguyên tử Asen có khoảng 42 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 75, trừ đi số hiệu nguyên tử 33.
Asen có bao nhiêu electron hóa trị?
Asen có 5 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 4. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Khối lượng mol của Asen là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Asen là 74,922 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 74,922 u.
Asen có phải là kim loại không?
Không hẳn. Asen là á kim, có tính chất nằm giữa kim loại và phi kim.
Asen có phóng xạ không?
Asen thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Asen nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Asen là nguyên tố số 33, ở chu kỳ 4 và nhóm 15 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.