47 Ag Bạc 107,87

Bạc (Ag)

Kim loại chuyển tiếp Rắn khối d Nhóm 11 Chu kỳ 5

Bạc dẫn điện và dẫn nhiệt tốt hơn bất kỳ nguyên tố nào khác.

Tính chất của Bạc

Loại
Kim loại chuyển tiếp
Nhóm
11
Khối
khối d
Nhiệt độ nóng chảy
1.234,93 K (961,8 °C)
Nhiệt độ sôi
2.435 K (2.161,8 °C)
Khối lượng riêng
10,49 g/cm³
Ái lực electron
1,302 eV
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền
Năm phát hiện
Cổ đại

Cấu hình electron của Bạc

Ag
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 5s1
Lớp electron
2 · 8 · 18 · 18 · 1

Cấu hình electron của Bạc (Ag) là [Kr] 4d10 5s1. 47 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 1.

Proton, neutron và electron trong Bạc

47Proton
≈ 61Neutron
47Electron

Một nguyên tử Bạc trung hòa có 47 proton và 47 electron. Hầu hết nguyên tử Bạc có khoảng 61 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 108, trừ đi số hiệu nguyên tử 47.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Bạc có bao nhiêu electron hóa trị?

1

Bạc có 1 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Bạc

4d↑↓↑↓↑↓↑↓↑↓
5s↑

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Bạc

107,87 g/mol

Một mol nguyên tử Bạc (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 107,87 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Hợp chất chứa Bạc

Thông tin về Bạc

  • Bạc dẫn điện và dẫn nhiệt tốt hơn bất kỳ nguyên tố nào khác.
  • Các ion bạc độc với nhiều loại vi khuẩn, nên bạc được dùng trong một số loại băng vết thương.
  • Bạc (Ag) có số hiệu nguyên tử 47 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. Nó đã được biết đến từ thời cổ đại.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Bạc là nguyên tố số 47, ở chu kỳ 5 và nhóm 11 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.

Tất cả kim loại chuyển tiếp

Ứng dụng của Bạc

Bạc được dùng trong đồ trang sức, bộ đồ ăn, tiền xu và thỏi đầu tư, nhưng khoảng một nửa lượng bạc hiện nay dành cho công nghiệp. Nó được dùng trong các tiếp điểm và công tắc điện, và trong lớp keo dẫn điện in trên hầu hết các tế bào quang điện. Bạc còn được dùng trong hợp kim hàn, gương, pin cúc áo bạc oxit, và theo truyền thống là trong các bạc halogenua nhạy sáng của phim ảnh.

Ai đã phát hiện ra Bạc?

Bạc đã được biết đến từ thời cổ đại và được khai thác, chế tác thành đồ trang sức, bộ đồ ăn và tiền xu suốt hàng nghìn năm. Ký hiệu của nó, Ag, bắt nguồn từ từ Latinh argentum.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Từ “silver” trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh cổ seolfor, một từ chung với các ngôn ngữ German khác mà nguồn gốc xa hơn vẫn chưa rõ. Ký hiệu Ag bắt nguồn từ tiếng Latinh argentum, từ một gốc cổ nghĩa là “sáng bóng” hoặc “trắng”.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Bạc

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Bạc là gì?

Cấu hình electron của Bạc (Ag) là [Kr] 4d10 5s1. 47 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 1.

Bạc có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Bạc trung hòa có 47 proton và 47 electron. Hầu hết nguyên tử Bạc có khoảng 61 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 108, trừ đi số hiệu nguyên tử 47.

Bạc có bao nhiêu electron hóa trị?

Bạc có 1 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.

Khối lượng mol của Bạc là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Bạc là 107,87 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 107,87 u.

Bạc có phải là kim loại không?

Có. Bạc là một kim loại chuyển tiếp, nên nó là kim loại.

Bạc có phóng xạ không?

Bạc thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Bạc nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Bạc là nguyên tố số 47, ở chu kỳ 5 và nhóm 11 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.