Dung dịch: định nghĩa trong hóa học
Dung dịch: Hỗn hợp đồng nhất trong đó một hay nhiều chất (chất tan) được hòa tan đều trong một chất khác (dung môi).
Trong một dung dịch, các hạt hòa tan là từng phân tử hoặc ion riêng lẻ, quá nhỏ để nhìn thấy, để lắng xuống hoặc để bị loại bỏ bằng cách lọc. Dung dịch trong nước được gọi là dung dịch nước và được kí hiệu (aq) trong các phương trình hóa học. Dung dịch chứa lượng chất tan tối đa có thể ở một nhiệt độ nhất định là dung dịch bão hòa, còn dung dịch chứa ít hơn là chưa bão hòa.
Ví dụ
- Nước muối — natri clorua hòa tan trong nước
- Nước ngọt có ga — cacbon đioxit và đường hòa tan trong nước
- Không khí — oxi và các khí khác hòa tan trong nitơ
- Đồng thau — kẽm hòa tan trong đồng rắn