49 In Indi 114,82

Indi (In)

Kim loại sau chuyển tiếp Rắn khối p Nhóm 13 Chu kỳ 5

Indi mềm đến mức có thể cào bằng móng tay, và một thanh indi bị uốn cong phát ra “tiếng kêu” cao giống như thiếc.

Tính chất của Indi

Loại
Kim loại sau chuyển tiếp
Nhóm
13
Khối
khối p
Nhiệt độ nóng chảy
429,75 K (156,6 °C)
Nhiệt độ sôi
2.345 K (2.071,8 °C)
Ái lực electron
0,3 eV
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền

Cấu hình electron của Indi

In
Cấu hình electron
[Kr] 4d10 5s2 5p1
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 5s2 5p1
Lớp electron
2 · 8 · 18 · 18 · 3

Cấu hình electron của Indi (In) là [Kr] 4d10 5s2 5p1. 49 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 3.

Proton, neutron và electron trong Indi

49Proton
≈ 66Neutron
49Electron

Một nguyên tử Indi trung hòa có 49 proton và 49 electron. Hầu hết nguyên tử Indi có khoảng 66 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 115, trừ đi số hiệu nguyên tử 49.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Indi có bao nhiêu electron hóa trị?

3

Indi có 3 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 5. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Indi

4d↑↓↑↓↑↓↑↓↑↓
5s↑↓
5p↑

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Indi

114,82 g/mol

Một mol nguyên tử Indi (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 114,82 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Thông tin về Indi

  • Indi mềm đến mức có thể cào bằng móng tay, và một thanh indi bị uốn cong phát ra “tiếng kêu” cao giống như thiếc.
  • Ferdinand Reich bị mù màu, nên trợ lý Theodor Richter của ông phải xác nhận vạch quang phổ màu chàm đã làm lộ ra indi.
  • Indi (In) có số hiệu nguyên tử 49 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1863.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Indi là nguyên tố số 49, ở chu kỳ 5 và nhóm 13 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.

Tất cả kim loại yếu

Ứng dụng của Indi

Indi được dùng chủ yếu dưới dạng indi thiếc oxit, một lớp phủ trong suốt dẫn điện giúp màn hình cảm ứng, màn hình phẳng và một số tế bào quang điện hoạt động. Các hợp chất của indi như indi gali nitrua và indi photphua là chất bán dẫn dùng trong đèn LED, laser và truyền thông cáp quang. Độ mềm và điểm nóng chảy thấp của nó cũng làm cho indi hữu ích trong các loại chất hàn đặc biệt và trong các mối làm kín khí cho thiết bị chân không và thiết bị nhiệt độ thấp.

Ai đã phát hiện ra Indi?

Các nhà hóa học người Đức Ferdinand Reich và Theodor Richter phát hiện ra indi vào năm 1863 tại Học viện Khai khoáng Freiberg khi đang dùng máy quang phổ tìm tali trong quặng kẽm. Họ đặt tên nó theo vạch màu xanh chàm sáng mà họ thấy trong phổ của nó.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Indi được đặt tên theo indigo, loại thuốc nhuộm xanh thẫm, từ tiếng Latinh indicum. Ferdinand Reich và Hieronymus Richter phát hiện ra nó năm 1863 khi nhận thấy một vạch màu xanh chàm sáng trong phổ của nó.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Indi

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Indi là gì?

Cấu hình electron của Indi (In) là [Kr] 4d10 5s2 5p1. 49 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 3.

Indi có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Indi trung hòa có 49 proton và 49 electron. Hầu hết nguyên tử Indi có khoảng 66 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 115, trừ đi số hiệu nguyên tử 49.

Indi có bao nhiêu electron hóa trị?

Indi có 3 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 5. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Khối lượng mol của Indi là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Indi là 114,82 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 114,82 u.

Indi có phải là kim loại không?

Có. Indi là một kim loại sau chuyển tiếp, nên nó là kim loại.

Indi có phóng xạ không?

Indi thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Indi nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Indi là nguyên tố số 49, ở chu kỳ 5 và nhóm 13 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.