31 Ga Gali 69,723

Gali (Ga)

Kim loại sau chuyển tiếp Rắn khối p Nhóm 13 Chu kỳ 4

Gali nóng chảy ở khoảng 29,8 °C — đủ ấm để tan chảy trong lòng bàn tay bạn.

Tính chất của Gali

Loại
Kim loại sau chuyển tiếp
Nhóm
13
Khối
khối p
Nhiệt độ nóng chảy
302,91 K (29,8 °C)
Nhiệt độ sôi
2.673 K (2.399,8 °C)
Ái lực electron
0,3 eV
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền

Cấu hình electron của Gali

Ga
Cấu hình electron
[Ar] 3d10 4s2 4p1
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p1
Lớp electron
2 · 8 · 18 · 3

Cấu hình electron của Gali (Ga) là [Ar] 3d10 4s2 4p1. 31 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 3.

Proton, neutron và electron trong Gali

31Proton
≈ 39Neutron
31Electron

Một nguyên tử Gali trung hòa có 31 proton và 31 electron. Hầu hết nguyên tử Gali có khoảng 39 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 70, trừ đi số hiệu nguyên tử 31.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Gali có bao nhiêu electron hóa trị?

3

Gali có 3 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 4. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Gali

3d↑↓↑↓↑↓↑↓↑↓
4s↑↓
4p↑

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Gali

69,723 g/mol

Một mol nguyên tử Gali (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 69,723 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Thông tin về Gali

  • Gali nóng chảy ở khoảng 29,8 °C — đủ ấm để tan chảy trong lòng bàn tay bạn.
  • Gali (Ga) có số hiệu nguyên tử 31 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1875.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Gali là nguyên tố số 31, ở chu kỳ 4 và nhóm 13 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.

Tất cả kim loại yếu

Ứng dụng của Gali

Gali chủ yếu được dùng trong chất bán dẫn. Gali nitrua tạo ra đèn LED xanh lam và trắng trong chiếu sáng và màn hình, laze xanh tím trong đầu đọc Blu-ray, và các bộ sạc điện thoại và máy tính xách tay nhỏ gọn, hiệu quả. Gali cũng được dùng trong các hợp kim ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng, như galinstan, chất thay thế an toàn hơn cho thủy ngân trong một số nhiệt kế.

Ai đã phát hiện ra Gali?

Nhà hóa học người Pháp Paul-Émile Lecoq de Boisbaudran phát hiện ra gali năm 1875 bằng phương pháp quang phổ, nhận thấy hai vạch tím mới trong một mẫu quặng kẽm. Ông tách được kim loại này bằng điện phân vào cuối năm đó và đặt tên theo Gallia, tên Latin của nước Pháp.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Gali bắt nguồn từ Gallia, tên Latin của nước Pháp. Paul-Émile Lecoq de Boisbaudran phát hiện ra nó năm 1875 và đặt tên theo quê hương, dù một số người nghi ngờ đó là chơi chữ với chính tên ông, vì gallus nghĩa là “con gà trống” (le coq).

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Gali

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Gali là gì?

Cấu hình electron của Gali (Ga) là [Ar] 3d10 4s2 4p1. 31 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 3.

Gali có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Gali trung hòa có 31 proton và 31 electron. Hầu hết nguyên tử Gali có khoảng 39 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 70, trừ đi số hiệu nguyên tử 31.

Gali có bao nhiêu electron hóa trị?

Gali có 3 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 4. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Khối lượng mol của Gali là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Gali là 69,723 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 69,723 u.

Gali có phải là kim loại không?

Có. Gali là một kim loại sau chuyển tiếp, nên nó là kim loại.

Gali có phóng xạ không?

Gali thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Gali nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Gali là nguyên tố số 31, ở chu kỳ 4 và nhóm 13 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.