37 Rb Rubiđi 85,468

Rubiđi (Rb)

Kim loại kiềm Rắn khối s Nhóm 1 Chu kỳ 5

Rubiđi nóng chảy ở khoảng 39 °C, nên một mẫu có thể hóa lỏng vào một ngày rất nóng.

Tính chất của Rubiđi

Loại
Kim loại kiềm
Nhóm
1
Khối
khối s
Nhiệt độ nóng chảy
312,45 K (39,3 °C)
Nhiệt độ sôi
961 K (687,8 °C)
Khối lượng riêng
1,532 g/cm³
Ái lực electron
0,468 eV
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền

Cấu hình electron của Rubiđi

Rb
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 5s1
Lớp electron
2 · 8 · 18 · 8 · 1

Cấu hình electron của Rubiđi (Rb) là [Kr] 5s1. 37 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 8, 1.

Proton, neutron và electron trong Rubiđi

37Proton
≈ 48Neutron
37Electron

Một nguyên tử Rubiđi trung hòa có 37 proton và 37 electron. Hầu hết nguyên tử Rubiđi có khoảng 48 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 85, trừ đi số hiệu nguyên tử 37.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Rubiđi có bao nhiêu electron hóa trị?

1

Rubiđi có 1 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 5. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Rubiđi

5s↑

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Rubiđi

85,468 g/mol

Một mol nguyên tử Rubiđi (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 85,468 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Thông tin về Rubiđi

  • Rubiđi nóng chảy ở khoảng 39 °C, nên một mẫu có thể hóa lỏng vào một ngày rất nóng.
  • Năm 1995, các nhà vật lý đã làm lạnh các nguyên tử rubiđi xuống dưới một phần triệu độ trên độ không tuyệt đối, tạo ra ngưng tụ Bose-Einstein đầu tiên.
  • Rubiđi (Rb) có số hiệu nguyên tử 37 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1861.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Rubiđi là nguyên tố số 37, ở chu kỳ 5 và nhóm 1 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.

Tất cả kim loại kiềm

Ứng dụng của Rubiđi

Rubiđi được dùng trong các đồng hồ nguyên tử nhỏ gọn, có trong vệ tinh GPS và trong các trạm gốc của mạng điện thoại di động. Rubiđi-82, một đồng vị phóng xạ sống ngắn, được dùng trong chụp PET cho thấy lưu lượng máu đến tim. Các nhà vật lý dùng hơi rubiđi trong các thí nghiệm làm lạnh bằng laze và từ kế nhạy, nhưng vì đắt đỏ và hoạt động rất mạnh nên rubiđi có ít ứng dụng quy mô lớn.

Ai đã phát hiện ra Rubiđi?

Các nhà khoa học người Đức Robert Bunsen và Gustav Kirchhoff phát hiện ra rubiđi năm 1861 ở Heidelberg, dùng máy quang phổ mới phát minh của họ để xem xét khoáng vật lepiđolit. Họ đặt tên theo từ Latin rubidus, nghĩa là “đỏ thẫm”, theo màu của các vạch quang phổ sáng nhất của nó.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Rubiđi bắt nguồn từ từ Latin rubidus, nghĩa là “đỏ thẫm”. Robert Bunsen và Gustav Kirchhoff phát hiện ra nó năm 1861 bằng máy quang phổ và đặt tên theo các vạch đỏ sáng trong quang phổ của nó.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Rubiđi

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Rubiđi là gì?

Cấu hình electron của Rubiđi (Rb) là [Kr] 5s1. 37 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 8, 1.

Rubiđi có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Rubiđi trung hòa có 37 proton và 37 electron. Hầu hết nguyên tử Rubiđi có khoảng 48 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 85, trừ đi số hiệu nguyên tử 37.

Rubiđi có bao nhiêu electron hóa trị?

Rubiđi có 1 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 5. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Khối lượng mol của Rubiđi là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Rubiđi là 85,468 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 85,468 u.

Rubiđi có phải là kim loại không?

Có. Rubiđi là một kim loại kiềm, nên nó là kim loại.

Rubiđi có phóng xạ không?

Rubiđi thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Rubiđi nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Rubiđi là nguyên tố số 37, ở chu kỳ 5 và nhóm 1 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.