55 Cs Xesi 132,91

Xesi (Cs)

Kim loại kiềm Rắn khối s Nhóm 1 Chu kỳ 6

Đồng hồ nguyên tử xesi được dùng để định nghĩa độ dài của một giây.

Tính chất của Xesi

Loại
Kim loại kiềm
Nhóm
1
Khối
khối s
Nhiệt độ nóng chảy
301,59 K (28,4 °C)
Nhiệt độ sôi
944 K (670,8 °C)
Ái lực electron
0,472 eV
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền

Cấu hình electron của Xesi

Cs
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 5s2 5p6 6s1
Lớp electron
2 · 8 · 18 · 18 · 8 · 1

Cấu hình electron của Xesi (Cs) là [Xe] 6s1. 55 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 8, 1.

Proton, neutron và electron trong Xesi

55Proton
≈ 78Neutron
55Electron

Một nguyên tử Xesi trung hòa có 55 proton và 55 electron. Hầu hết nguyên tử Xesi có khoảng 78 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 133, trừ đi số hiệu nguyên tử 55.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Xesi có bao nhiêu electron hóa trị?

1

Xesi có 1 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 6. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Xesi

6s↑

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Xesi

132,91 g/mol

Một mol nguyên tử Xesi (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 132,91 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Thông tin về Xesi

  • Đồng hồ nguyên tử xesi được dùng để định nghĩa độ dài của một giây.
  • Xesi (Cs) có số hiệu nguyên tử 55 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1860.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Xesi là nguyên tố số 55, ở chu kỳ 6 và nhóm 1 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.

Tất cả kim loại kiềm

Ứng dụng của Xesi

Công dụng lớn nhất của xesi là ở dạng xesi format, một dung dịch muối đặc được dùng khi khoan các giếng dầu khí sâu. Vì xesi nhường electron ngoài cùng rất dễ dàng nên nó được dùng trong tế bào quang điện và một số đèn điện tử chân không. Đồng vị phóng xạ xesi-137 được dùng trong các thiết bị đo công nghiệp đo độ dày hoặc mức chất lỏng và trong một số thiết bị xạ trị y tế.

Ai đã phát hiện ra Xesi?

Robert Bunsen và Gustav Kirchhoff phát hiện ra xesi vào năm 1860 tại Heidelberg, Đức, khi nhận thấy hai vạch xanh lam sáng trong phổ của nước khoáng, khiến nó trở thành nguyên tố đầu tiên được tìm ra bằng máy quang phổ. Tên của nó bắt nguồn từ tiếng Latinh caesius, nghĩa là “xanh da trời”.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Xesi bắt nguồn từ tiếng Latinh caesius, nghĩa là “xám xanh” hoặc “xanh da trời”. Robert Bunsen và Gustav Kirchhoff phát hiện ra nó năm 1860 trong nước khoáng và đặt tên theo hai vạch xanh lam sáng trong phổ của nó.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Xesi

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Xesi là gì?

Cấu hình electron của Xesi (Cs) là [Xe] 6s1. 55 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 18, 8, 1.

Xesi có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Xesi trung hòa có 55 proton và 55 electron. Hầu hết nguyên tử Xesi có khoảng 78 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 133, trừ đi số hiệu nguyên tử 55.

Xesi có bao nhiêu electron hóa trị?

Xesi có 1 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 6. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Khối lượng mol của Xesi là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Xesi là 132,91 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 132,91 u.

Xesi có phải là kim loại không?

Có. Xesi là một kim loại kiềm, nên nó là kim loại.

Xesi có phóng xạ không?

Xesi thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Xesi nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Xesi là nguyên tố số 55, ở chu kỳ 6 và nhóm 1 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.