11 Na Natri 22,99

Natri (Na)

Kim loại kiềm Rắn khối s Nhóm 1 Chu kỳ 3

Natri mềm đến mức có thể cắt bằng dao ăn bơ và được bảo quản dưới dầu vì nó phản ứng với nước.

Tính chất của Natri

Loại
Kim loại kiềm
Nhóm
1
Khối
khối s
Nhiệt độ nóng chảy
370,94 K (97,8 °C)
Nhiệt độ sôi
1.156,09 K (882,9 °C)
Khối lượng riêng
0,968 g/cm³
Ái lực electron
0,548 eV
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền

Cấu hình electron của Natri

Na
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s1
Lớp electron
2 · 8 · 1

Cấu hình electron của Natri (Na) là [Ne] 3s1. 11 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 1.

Proton, neutron và electron trong Natri

11Proton
≈ 12Neutron
11Electron

Một nguyên tử Natri trung hòa có 11 proton và 11 electron. Hầu hết nguyên tử Natri có khoảng 12 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 23, trừ đi số hiệu nguyên tử 11.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Natri có bao nhiêu electron hóa trị?

1

Natri có 1 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 3. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Natri

3s↑

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Natri

22,99 g/mol

Một mol nguyên tử Natri (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 22,99 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Hợp chất chứa Natri

Thông tin về Natri

  • Natri mềm đến mức có thể cắt bằng dao ăn bơ và được bảo quản dưới dầu vì nó phản ứng với nước.
  • Natri (Na) có số hiệu nguyên tử 11 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1807.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Natri là nguyên tố số 11, ở chu kỳ 3 và nhóm 1 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.

Tất cả kim loại kiềm

Ứng dụng của Natri

Natri chủ yếu được dùng thông qua các hợp chất của nó: natri clorua (muối ăn) nêm nếm và bảo quản thực phẩm, chống đóng băng đường, và natri hiđroxit được dùng để làm xà phòng, giấy và nhôm. Baking soda là natri hiđrocacbonat, và tro soda (natri cacbonat) là thành phần chính của thủy tinh thông thường. Đèn hơi natri tạo ánh sáng vàng cam cho các đèn đường cũ, và kim loại natri lỏng làm mát một số lò phản ứng hạt nhân.

Ai đã phát hiện ra Natri?

Humphry Davy lần đầu tách được natri năm 1807 tại Viện Hoàng gia ở Luân Đôn, bằng cách cho dòng điện chạy qua natri hiđroxit nóng chảy (xút ăn da). Ông đã tách được kali theo cách tương tự chỉ vài ngày trước đó.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Humphry Davy đặt tên natri năm 1807 theo soda (xút ăn da), hợp chất mà ông tách nó ra từ đó. Ký hiệu Na của nó bắt nguồn từ tiếng Latin mới natrium, dựa trên natron, một khoáng vật soda tự nhiên được biết đến từ thời cổ đại.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Natri

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Natri là gì?

Cấu hình electron của Natri (Na) là [Ne] 3s1. 11 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 1.

Natri có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Natri trung hòa có 11 proton và 11 electron. Hầu hết nguyên tử Natri có khoảng 12 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 23, trừ đi số hiệu nguyên tử 11.

Natri có bao nhiêu electron hóa trị?

Natri có 1 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 3. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Khối lượng mol của Natri là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Natri là 22,99 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 22,99 u.

Natri có phải là kim loại không?

Có. Natri là một kim loại kiềm, nên nó là kim loại.

Natri có phóng xạ không?

Natri thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Natri nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Natri là nguyên tố số 11, ở chu kỳ 3 và nhóm 1 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.