23 V Vanađi 50,942

Vanađi (V)

Kim loại chuyển tiếp Rắn khối d Nhóm 5 Chu kỳ 4

Các hợp chất vanađi hòa tan có thể có màu tím, lục, lam hoặc vàng, tùy thuộc vào số oxi hóa của vanađi.

Tính chất của Vanađi

Loại
Kim loại chuyển tiếp
Nhóm
5
Khối
khối d
Nhiệt độ nóng chảy
2.183 K (1.909,8 °C)
Nhiệt độ sôi
3.680 K (3.406,8 °C)
Số oxi hóa
+5, +4, +3, +2
Ái lực electron
0,525 eV
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền

Cấu hình electron của Vanađi

V
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d3 4s2
Lớp electron
2 · 8 · 11 · 2

Cấu hình electron của Vanađi (V) là [Ar] 3d3 4s2. 23 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 11, 2.

Proton, neutron và electron trong Vanađi

23Proton
≈ 28Neutron
23Electron

Một nguyên tử Vanađi trung hòa có 23 proton và 23 electron. Hầu hết nguyên tử Vanađi có khoảng 28 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 51, trừ đi số hiệu nguyên tử 23.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Vanađi có bao nhiêu electron hóa trị?

2

Vanađi có 2 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Vanađi

3d↑↑↑
4s↑↓

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Vanađi

50,942 g/mol

Một mol nguyên tử Vanađi (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 50,942 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Thông tin về Vanađi

  • Các hợp chất vanađi hòa tan có thể có màu tím, lục, lam hoặc vàng, tùy thuộc vào số oxi hóa của vanađi.
  • Một số loài hải tiêu tập trung vanađi trong tế bào máu của chúng đến mức cao hơn hàng triệu lần so với nước biển xung quanh.
  • Vanađi (V) có số hiệu nguyên tử 23 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1801.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Vanađi là nguyên tố số 23, ở chu kỳ 4 và nhóm 5 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.

Tất cả kim loại chuyển tiếp

Ứng dụng của Vanađi

Vanađi chủ yếu được dùng làm chất phụ gia trong thép, nơi một lượng nhỏ làm thép dai và bền hơn cho dụng cụ, lò xo, trục xe và thép cốt bê tông. Vanađi cũng là thành phần then chốt của các hợp kim titan cho động cơ phản lực và khung máy bay. Vanađi pentaoxit là chất xúc tác dùng để sản xuất axit sunfuric, và pin dòng chảy oxi hóa - khử vanađi lưu trữ điện cho lưới điện.

Ai đã phát hiện ra Vanađi?

Andrés Manuel del Río tìm thấy vanađi trong một quặng chì ở Mexico năm 1801, nhưng ông bị thuyết phục rằng nó chỉ là crom không tinh khiết. Nils Gabriel Sefström tái phát hiện ra nó ở Thụy Điển năm 1830 và đặt tên theo Vanadís, một tên của nữ thần Bắc Âu Freyja.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Vanađi được đặt theo tên Vanadís, một tên trong tiếng Bắc Âu cổ của Freyja, nữ thần sắc đẹp của người Scandinavia. Nils Gabriel Sefström chọn tên này năm 1830 vì nguyên tố này tạo ra các hợp chất có nhiều màu đẹp.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Vanađi

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Vanađi là gì?

Cấu hình electron của Vanađi (V) là [Ar] 3d3 4s2. 23 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 11, 2.

Vanađi có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Vanađi trung hòa có 23 proton và 23 electron. Hầu hết nguyên tử Vanađi có khoảng 28 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 51, trừ đi số hiệu nguyên tử 23.

Vanađi có bao nhiêu electron hóa trị?

Vanađi có 2 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.

Khối lượng mol của Vanađi là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Vanađi là 50,942 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 50,942 u.

Vanađi có phải là kim loại không?

Có. Vanađi là một kim loại chuyển tiếp, nên nó là kim loại.

Vanađi có phóng xạ không?

Vanađi thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Vanađi nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Vanađi là nguyên tố số 23, ở chu kỳ 4 và nhóm 5 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.