Khối lượng mol của đinatri EDTA đihiđrat (C10H14N2Na2O8·2H2O)

Khối lượng mol của đinatri EDTA đihiđrat (C10H14N2Na2O8·2H2O) là 372,238 g/mol.

đinatri edetat · muối đinatri của EDTA

Tính toán từng bước

Nguyên tốNguyên tửKhối lượng nguyên tửTổng phụ
Cacbon × 10 12,011 = 120,11
Hiđro × 18 1,008 = 18,144
Nitơ × 2 14,007 = 28,014
Natri × 2 22,99 = 45,98
Oxi × 10 15,999 = 159,99
Tổng372,238 g/mol

Phần trăm thành phần theo nguyên tố

  • Cacbon 32,27%
  • Hiđro 4,87%
  • Nitơ 7,53%
  • Natri 12,35%
  • Oxi 42,98%

Thử công thức khác

Không đọc được công thức đó

Hợp chất liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol của C10H14N2Na2O8·2H2O là bao nhiêu?

Khối lượng mol của đinatri EDTA đihiđrat (C10H14N2Na2O8·2H2O) là 372,238 g/mol.

Cách tính khối lượng mol của C10H14N2Na2O8·2H2O như thế nào?

Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong C10H14N2Na2O8·2H2O, rồi cộng các kết quả: 10 × 12,011 (C) + 18 × 1,008 (H) + 2 × 14,007 (N) + 2 × 22,99 (Na) + 10 × 15,999 (O) = 372,238 g/mol.

Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong C10H14N2Na2O8·2H2O?

Oxi chiếm 42,98% khối lượng của đinatri EDTA đihiđrat (C10H14N2Na2O8·2H2O).