Khối lượng mol của natri axetat trihiđrat (CH3COONa·3H2O)
Khối lượng mol của natri axetat trihiđrat (CH3COONa·3H2O) là 136,079 g/mol.
băng nóng
Tính toán từng bước
Phần trăm thành phần theo nguyên tố
- Cacbon 17,65%
- Hiđro 6,67%
- Oxi 58,79%
- Natri 16,89%
Thử công thức khác
Không đọc được công thức đó
Hợp chất liên quan
NaHCO3 Natri hiđrocacbonat
CH3COONa Natri axetat
Na2CO3·10H2O Natri cacbonat đecahiđrat
Na3C6H5O7 Natri xitrat
C10H14N2Na2O8·2H2O Đinatri EDTA đihiđrat
C5H8NNaO4 Mononatri glutamat
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng mol của CH3COONa·3H2O là bao nhiêu?
Khối lượng mol của natri axetat trihiđrat (CH3COONa·3H2O) là 136,079 g/mol.
Cách tính khối lượng mol của CH3COONa·3H2O như thế nào?
Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong CH3COONa·3H2O, rồi cộng các kết quả: 2 × 12,011 (C) + 9 × 1,008 (H) + 5 × 15,999 (O) + 1 × 22,99 (Na) = 136,079 g/mol.
Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong CH3COONa·3H2O?
Oxi chiếm 58,79% khối lượng của natri axetat trihiđrat (CH3COONa·3H2O).