Khối lượng mol của natri cacbonat đecahiđrat (Na2CO3·10H2O)
Khối lượng mol của natri cacbonat đecahiđrat (Na2CO3·10H2O) là 286,138 g/mol.
soda tinh thể
Tính toán từng bước
Phần trăm thành phần theo nguyên tố
- Natri 16,07%
- Cacbon 4,2%
- Oxi 72,69%
- Hiđro 7,05%
Thử công thức khác
Không đọc được công thức đó
Hợp chất liên quan
NaHCO3 Natri hiđrocacbonat
CH3COONa Natri axetat
CH3COONa·3H2O Natri axetat trihiđrat
Na3C6H5O7 Natri xitrat
C10H14N2Na2O8·2H2O Đinatri EDTA đihiđrat
C5H8NNaO4 Mononatri glutamat
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng mol của Na2CO3·10H2O là bao nhiêu?
Khối lượng mol của natri cacbonat đecahiđrat (Na2CO3·10H2O) là 286,138 g/mol.
Cách tính khối lượng mol của Na2CO3·10H2O như thế nào?
Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong Na2CO3·10H2O, rồi cộng các kết quả: 2 × 22,99 (Na) + 1 × 12,011 (C) + 13 × 15,999 (O) + 20 × 1,008 (H) = 286,138 g/mol.
Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong Na2CO3·10H2O?
Oxi chiếm 72,69% khối lượng của natri cacbonat đecahiđrat (Na2CO3·10H2O).