Khối lượng mol của natri cacbonat đecahiđrat (Na2CO3·10H2O)

Khối lượng mol của natri cacbonat đecahiđrat (Na2CO3·10H2O) là 286,138 g/mol.

soda tinh thể

Tính toán từng bước

Nguyên tốNguyên tửKhối lượng nguyên tửTổng phụ
Natri × 2 22,99 = 45,98
Cacbon × 1 12,011 = 12,011
Oxi × 13 15,999 = 207,987
Hiđro × 20 1,008 = 20,16
Tổng286,138 g/mol

Phần trăm thành phần theo nguyên tố

  • Natri 16,07%
  • Cacbon 4,2%
  • Oxi 72,69%
  • Hiđro 7,05%

Thử công thức khác

Không đọc được công thức đó

Hợp chất liên quan

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol của Na2CO3·10H2O là bao nhiêu?

Khối lượng mol của natri cacbonat đecahiđrat (Na2CO3·10H2O) là 286,138 g/mol.

Cách tính khối lượng mol của Na2CO3·10H2O như thế nào?

Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó trong Na2CO3·10H2O, rồi cộng các kết quả: 2 × 22,99 (Na) + 1 × 12,011 (C) + 13 × 15,999 (O) + 20 × 1,008 (H) = 286,138 g/mol.

Oxi chiếm bao nhiêu phần trăm trong Na2CO3·10H2O?

Oxi chiếm 72,69% khối lượng của natri cacbonat đecahiđrat (Na2CO3·10H2O).