Tính chất của Selen
- Khối lượng nguyên tử
- 78,971 u
- Loại
- Phi kim hoạt động
- Nhóm
- 16
- Chu kỳ
- 4
- Khối
- khối p
- Độ âm điện
- 2,55
- Nhiệt độ nóng chảy
- 494 K (220,9 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 958 K (684,8 °C)
- Khối lượng riêng
- 4,81 g/cm³
- Số oxi hóa
- +6, +4, −2
- Bán kính nguyên tử
- 190 pm
- Năng lượng ion hóa
- 9,752 eV
- Ái lực electron
- 2,021 eV
- Phóng xạ
- Không, có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- 1817
Cấu hình electron của Selen
- Cấu hình electron
- [Ar] 3d10 4s2 4p4
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p4
- Lớp electron
- 2 · 8 · 18 · 6
Cấu hình electron của Selen (Se) là [Ar] 3d10 4s2 4p4. 34 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 6.
Proton, neutron và electron trong Selen
Một nguyên tử Selen trung hòa có 34 proton và 34 electron. Hầu hết nguyên tử Selen có khoảng 45 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 79, trừ đi số hiệu nguyên tử 34.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Selen có bao nhiêu electron hóa trị?
6
Selen có 6 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 4. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Sơ đồ obitan của Selen
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Selen
78,971 g/mol
Một mol nguyên tử Selen (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 78,971 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Thông tin về Selen
- Tên selen bắt nguồn từ Selene, nữ thần Mặt Trăng của Hy Lạp.
- Độ dẫn điện của nó tăng lên khi có ánh sáng, điều này khiến nó trở nên then chốt trong các máy photocopy và máy đo sáng thời kỳ đầu.
- Selen (Se) có số hiệu nguyên tử 34 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1817.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Selen là nguyên tố số 34, ở chu kỳ 4 và nhóm 16 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.
Ứng dụng của Selen
Selen được dùng trong sản xuất thủy tinh, vừa để triệt tiêu sắc xanh lục do tạp chất sắt gây ra vừa để tạo màu đỏ cho thủy tinh. Nó được thêm vào phân bón và thức ăn chăn nuôi ở những vùng có đất nghèo selen, và selen sunfua là thành phần hoạt tính trong một số loại dầu gội trị gàu. Các hợp chất selen cũng được dùng trong một số pin mặt trời màng mỏng.
Ai đã phát hiện ra Selen?
Các nhà hóa học người Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius và Johan Gottlieb Gahn phát hiện ra selen năm 1817 trong một lớp cặn đỏ nhạt từ một xưởng sản xuất axit sunfuric ở Gripsholm, Thụy Điển. Berzelius lúc đầu nhầm nó với telu.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Selen bắt nguồn từ từ Hy Lạp selene, nghĩa là “Mặt Trăng”. Jöns Jacob Berzelius đặt tên này năm 1817 vì nó rất giống telu, nguyên tố được đặt theo Trái Đất (tiếng Latin tellus).
Cùng nhóm
So sánh Selen
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Selen là gì?
Cấu hình electron của Selen (Se) là [Ar] 3d10 4s2 4p4. 34 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 6.
Selen có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Selen trung hòa có 34 proton và 34 electron. Hầu hết nguyên tử Selen có khoảng 45 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 79, trừ đi số hiệu nguyên tử 34.
Selen có bao nhiêu electron hóa trị?
Selen có 6 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 4. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Khối lượng mol của Selen là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Selen là 78,971 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 78,971 u.
Selen có phải là kim loại không?
Không. Selen là một phi kim hoạt động, nên nó là phi kim.
Selen có phóng xạ không?
Selen thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Selen nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Selen là nguyên tố số 34, ở chu kỳ 4 và nhóm 16 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.