Heli (He)
Heli được phát hiện trong quang phổ ánh sáng Mặt Trời năm 1868, nhiều thập kỷ trước khi tìm thấy trên Trái Đất.
Tính chất của Heli
- Khối lượng nguyên tử
- 4,0026 u
- Loại
- Khí hiếm
- Nhóm
- 18
- Chu kỳ
- 1
- Khối
- khối s
- Nhiệt độ nóng chảy
- 0,95 K (-272,2 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 4,22 K (-268,9 °C)
- Khối lượng riêng
- 0,179 g/L
- Bán kính nguyên tử
- 140 pm
- Năng lượng ion hóa
- 24,587 eV
- Ái lực electron
- —
- Phóng xạ
- Không, có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- 1868
Cấu hình electron của Heli
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2
- Lớp electron
- 2
Cấu hình electron của Heli (He) là 1s2. 2 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2.
Proton, neutron và electron trong Heli
Một nguyên tử Heli trung hòa có 2 proton và 2 electron. Hầu hết nguyên tử Heli có khoảng 2 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 4, trừ đi số hiệu nguyên tử 2.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Heli có bao nhiêu electron hóa trị?
2
Heli có 2 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 1. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Sơ đồ obitan của Heli
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Heli
4,0026 g/mol
Một mol nguyên tử Heli (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 4,0026 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Thông tin về Heli
- Heli được phát hiện trong quang phổ ánh sáng Mặt Trời năm 1868, nhiều thập kỷ trước khi tìm thấy trên Trái Đất.
- Ở áp suất thường, heli không bao giờ đóng băng, ngay cả ở độ không tuyệt đối.
- Heli (He) có số hiệu nguyên tử 2 và ở trạng thái khí ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1868.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Heli là nguyên tố số 2, ở chu kỳ 1 và nhóm 18 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.
Ứng dụng của Heli
Heli được dùng ở dạng lỏng, ở khoảng −269 °C, để làm lạnh các nam châm siêu dẫn trong máy quét MRI. Vì nhẹ hơn không khí và không cháy, nó được bơm vào bóng bay trong tiệc, khinh khí cầu thời tiết và khí cầu. Các kỹ sư cũng dùng heli để tìm các chỗ rò rỉ rất nhỏ, làm khí bảo vệ trong hàn và để làm sạch các thùng nhiên liệu tên lửa, còn các thợ lặn biển sâu hít thở nó trộn với oxi.
Ai đã phát hiện ra Heli?
Heli được phát hiện năm 1868, khi các nhà thiên văn Pierre Janssen và Norman Lockyer quan sát thấy một vạch vàng chưa giải thích được trong quang phổ Mặt Trời và Lockyer cho rằng nó đến từ một nguyên tố mới. William Ramsay lần đầu tách được heli trên Trái Đất vào năm 1895, từ một khoáng vật urani có tên cleveit.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Heli được đặt theo tên helios, từ Hy Lạp chỉ Mặt Trời. Các nhà thiên văn lần đầu phát hiện nó năm 1868 dưới dạng một vạch vàng chưa giải thích được trong ánh sáng Mặt Trời, nhiều thập kỷ trước khi có ai tìm thấy chất khí này trên Trái Đất.
Cùng nhóm
So sánh Heli
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Heli là gì?
Cấu hình electron của Heli (He) là 1s2. 2 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2.
Heli có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Heli trung hòa có 2 proton và 2 electron. Hầu hết nguyên tử Heli có khoảng 2 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 4, trừ đi số hiệu nguyên tử 2.
Heli có bao nhiêu electron hóa trị?
Heli có 2 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 1. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Khối lượng mol của Heli là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Heli là 4,003 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 4,003 u.
Heli có phải là kim loại không?
Không. Heli là một khí hiếm, nên nó là phi kim.
Heli có phóng xạ không?
Heli thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Heli nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Heli là nguyên tố số 2, ở chu kỳ 1 và nhóm 18 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.