Radon (Rn)
Radon là một trong những khí đặc nhất được biết đến, nặng hơn không khí khoảng tám lần, nên nó có xu hướng tích tụ trong các tầng hầm.
Tính chất của Radon
- Khối lượng nguyên tử
- 222 u
- Loại
- Khí hiếm
- Nhóm
- 18
- Chu kỳ
- 6
- Khối
- khối p
- Độ âm điện
- 2,2
- Nhiệt độ nóng chảy
- 202 K (-71,1 °C)
- Nhiệt độ sôi
- 211,3 K (-61,8 °C)
- Khối lượng riêng
- 9,73 g/L
- Bán kính nguyên tử
- 220 pm
- Năng lượng ion hóa
- 10,745 eV
- Ái lực electron
- —
- Phóng xạ
- Có, không có đồng vị bền
- Năm phát hiện
- 1899
Cấu hình electron của Radon
- Cấu hình electron
- [Xe] 4f14 5d10 6s2 6p6
- Cấu hình electron đầy đủ
- 1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 4f14 5s2 5p6 5d10 6s2 6p6
- Lớp electron
- 2 · 8 · 18 · 32 · 18 · 8
Cấu hình electron của Radon (Rn) là [Xe] 4f14 5d10 6s2 6p6. 86 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 32, 18, 8.
Proton, neutron và electron trong Radon
Một nguyên tử Radon trung hòa có 86 proton và 86 electron. Hầu hết nguyên tử Radon có khoảng 136 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 222, trừ đi số hiệu nguyên tử 86.
Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử
Radon có bao nhiêu electron hóa trị?
8
Radon có 8 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 6. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Sơ đồ obitan của Radon
Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron
Khối lượng mol của Radon
222 g/mol
Một mol nguyên tử Radon (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 222 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.
Thông tin về Radon
- Radon là một trong những khí đặc nhất được biết đến, nặng hơn không khí khoảng tám lần, nên nó có xu hướng tích tụ trong các tầng hầm.
- Khi được làm lạnh xuống dưới điểm đóng băng, radon phát ra ánh sáng vàng rực rỡ, chuyển sang đỏ cam khi nhiệt độ giảm thêm.
- Radon (Rn) có số hiệu nguyên tử 86 và ở trạng thái khí ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1899.
Vị trí trong bảng tuần hoàn
Radon là nguyên tố số 86, ở chu kỳ 6 và nhóm 18 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.
Ứng dụng của Radon
Ngày nay radon có ít ứng dụng thực tế vì nó phóng xạ và gây nguy hại cho sức khỏe. Nó từng được bịt kín trong các ống nhỏ, gọi là “hạt”, để điều trị ung thư bằng bức xạ, và các nhà khoa học vẫn đo nó để theo dõi nước ngầm và sự di chuyển của không khí. Phần lớn sự chú ý hiện nay dành cho việc kiểm tra radon trong nhà ở, vì nó thấm ra từ đất và đá và là nguyên nhân hàng đầu thứ hai gây ung thư phổi sau hút thuốc.
Ai đã phát hiện ra Radon?
Năm 1899, Ernest Rutherford và Robert Owens tại Đại học McGill ở Montreal nhận thấy một khí phóng xạ do các hợp chất của thori thải ra, và năm 1900 Friedrich Ernst Dorn ở Đức tìm thấy một khí tương tự do radi giải phóng. Tên radon bắt nguồn từ radi.
Tên gọi bắt nguồn từ đâu?
Radon lấy tên từ radi, nguyên tố mà sự phân rã phóng xạ của nó tạo ra radon, với đuôi -on mượn từ các khí hiếm khác như argon và neon. Bản thân radi bắt nguồn từ tiếng Latinh radius, “tia”.
Cùng nhóm
So sánh Radon
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình electron của Radon là gì?
Cấu hình electron của Radon (Rn) là [Xe] 4f14 5d10 6s2 6p6. 86 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 32, 18, 8.
Radon có bao nhiêu proton, neutron và electron?
Một nguyên tử Radon trung hòa có 86 proton và 86 electron. Hầu hết nguyên tử Radon có khoảng 136 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 222, trừ đi số hiệu nguyên tử 86.
Radon có bao nhiêu electron hóa trị?
Radon có 8 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 6. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.
Khối lượng mol của Radon là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Radon là 222 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 222 u.
Radon có phải là kim loại không?
Không. Radon là một khí hiếm, nên nó là phi kim.
Radon có phóng xạ không?
Có. Radon không có đồng vị bền nào, nên mọi nguyên tử của nó đều phóng xạ và cuối cùng phân rã thành các nguyên tố khác.
Radon nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?
Radon là nguyên tố số 86, ở chu kỳ 6 và nhóm 18 của bảng tuần hoàn, thuộc khối p.