76 Os Osmi 190,23

Osmi (Os)

Kim loại chuyển tiếp Rắn khối d Nhóm 8 Chu kỳ 6

Osimi là nguyên tố tự nhiên đặc nhất, đặc hơn iriđi một chút.

Tính chất của Osmi

Loại
Kim loại chuyển tiếp
Nhóm
8
Khối
khối d
Nhiệt độ nóng chảy
3.306 K (3.032,8 °C)
Nhiệt độ sôi
5.285 K (5.011,8 °C)
Khối lượng riêng
22,59 g/cm³
Số oxi hóa
+4, +3
Ái lực electron
1,1 eV
Phóng xạ
Không, có đồng vị bền

Cấu hình electron của Osmi

Os
Cấu hình electron
[Xe] 4f14 5d6 6s2
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 4f14 5s2 5p6 5d6 6s2
Lớp electron
2 · 8 · 18 · 32 · 14 · 2

Cấu hình electron của Osmi (Os) là [Xe] 4f14 5d6 6s2. 76 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 32, 14, 2.

Proton, neutron và electron trong Osmi

76Proton
≈ 114Neutron
76Electron

Một nguyên tử Osmi trung hòa có 76 proton và 76 electron. Hầu hết nguyên tử Osmi có khoảng 114 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 190, trừ đi số hiệu nguyên tử 76.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Osmi có bao nhiêu electron hóa trị?

2

Osmi có 2 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Osmi

4f↑↓↑↓↑↓↑↓↑↓↑↓↑↓
5d↑↓↑↑↑↑
6s↑↓

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Osmi

190,23 g/mol

Một mol nguyên tử Osmi (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 190,23 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Thông tin về Osmi

  • Osimi là nguyên tố tự nhiên đặc nhất, đặc hơn iriđi một chút.
  • Tên của nó bắt nguồn từ osme trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là “mùi”, vì oxit dễ bay hơi của nó có mùi hắc giống clo.
  • Osmi (Os) có số hiệu nguyên tử 76 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1803.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Osmi là nguyên tố số 76, ở chu kỳ 6 và nhóm 8 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.

Tất cả kim loại chuyển tiếp

Ứng dụng của Osmi

Osmi hiếm và oxit của nó độc, nên có ít ứng dụng. Các hợp kim osmi cứng từng được dùng làm ngòi bút máy, trục quay của dụng cụ và tiếp điểm điện cần chống mài mòn. Osmi tetroxit được dùng để nhuộm các mô mỡ cho kính hiển vi điện tử và làm chất xúc tác trong hóa hữu cơ, và nó cũng từng được dùng để làm hiện dấu vân tay.

Ai đã phát hiện ra Osmi?

Nhà hóa học người Anh Smithson Tennant phát hiện ra osmi năm 1803 ở London, trong phần cặn đen còn lại sau khi hòa tan quặng platin trong nước cường toan; ông cũng tìm thấy iridi trong cùng phần cặn đó.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Osmi bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp osme, nghĩa là “mùi”. Smithson Tennant đặt tên nó năm 1803 vì mùi hăng, khó chịu của osmi tetroxit, một hợp chất dễ bay hơi hình thành khi kim loại này phản ứng với không khí.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Osmi

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Osmi là gì?

Cấu hình electron của Osmi (Os) là [Xe] 4f14 5d6 6s2. 76 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 32, 14, 2.

Osmi có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Osmi trung hòa có 76 proton và 76 electron. Hầu hết nguyên tử Osmi có khoảng 114 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 190, trừ đi số hiệu nguyên tử 76.

Osmi có bao nhiêu electron hóa trị?

Osmi có 2 electron hóa trị, tính các electron ở phân lớp s ngoài cùng. Cũng như hầu hết kim loại chuyển tiếp, nó còn có thể dùng electron d trong liên kết.

Khối lượng mol của Osmi là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Osmi là 190,23 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 190,23 u.

Osmi có phải là kim loại không?

Có. Osmi là một kim loại chuyển tiếp, nên nó là kim loại.

Osmi có phóng xạ không?

Osmi thông thường không phóng xạ: nó có ít nhất một đồng vị bền. Cũng như mọi nguyên tố, nó còn có các đồng vị phóng xạ, phần lớn được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Osmi nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Osmi là nguyên tố số 76, ở chu kỳ 6 và nhóm 8 của bảng tuần hoàn, thuộc khối d.