88 Ra Radi 226

Radi (Ra)

Kim loại kiềm thổ Rắn khối s Phóng xạ Nhóm 2 Chu kỳ 7

Curi, một đơn vị đo phóng xạ cũ, ban đầu dựa trên hoạt độ của một gam radi-226.

Tính chất của Radi

Loại
Kim loại kiềm thổ
Nhóm
2
Khối
khối s
Nhiệt độ nóng chảy
973 K (699,8 °C)
Nhiệt độ sôi
2.010 K (1.736,8 °C)
Ái lực electron
—
Phóng xạ
Có, không có đồng vị bền

Cấu hình electron của Radi

Ra
Cấu hình electron đầy đủ
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 4f14 5s2 5p6 5d10 6s2 6p6 7s2
Lớp electron
2 · 8 · 18 · 32 · 18 · 8 · 2

Cấu hình electron của Radi (Ra) là [Rn] 7s2. 88 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 32, 18, 8, 2.

Proton, neutron và electron trong Radi

88Proton
≈ 138Neutron
88Electron

Một nguyên tử Radi trung hòa có 88 proton và 88 electron. Hầu hết nguyên tử Radi có khoảng 138 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 226, trừ đi số hiệu nguyên tử 88.

Số neutron chỉ là gần đúng: các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau (đồng vị). Số hiệu và khối lượng nguyên tử

Radi có bao nhiêu electron hóa trị?

2

Radi có 2 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 7. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Xem mọi nguyên tố: Bảng tuần hoàn kèm electron hóa trị

Sơ đồ obitan của Radi

7s↑↓

Mỗi ô là một obitan chứa tối đa hai electron có spin ngược chiều (↑↓). Các lớp trong giống với khí hiếm trong ngoặc. Cách viết cấu hình electron

Khối lượng mol của Radi

226 g/mol

Một mol nguyên tử Radi (6,022 × 10²³ nguyên tử) có khối lượng 226 gam. Hãy dùng giá trị này để đổi giữa gam và mol.

Thông tin về Radi

  • Curi, một đơn vị đo phóng xạ cũ, ban đầu dựa trên hoạt độ của một gam radi-226.
  • Marie Curie và André-Louis Debierne lần đầu tiên tách được kim loại radi nguyên chất vào năm 1910.
  • Radi (Ra) có số hiệu nguyên tử 88 và ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. It was discovered in 1898.

Vị trí trong bảng tuần hoàn

Radi là nguyên tố số 88, ở chu kỳ 7 và nhóm 2 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.

Tất cả kim loại kiềm thổ

Ứng dụng của Radi

Ngày nay radi hiếm khi được dùng vì các nguồn phóng xạ an toàn hơn đã thay thế nó. Nó từng được dùng làm sơn phát sáng cho mặt đồng hồ và dụng cụ trên máy bay, và được dùng trong điều trị ung thư thời kỳ đầu. Hiện nay đồng vị radi-223 được dùng làm thuốc điều trị ung thư tuyến tiền liệt đã di căn đến xương, vì radi có tính chất hóa học giống canxi và tập trung trong xương.

Ai đã phát hiện ra Radi?

Marie và Pierre Curie, cùng làm việc với Gustave Bémont, công bố phát hiện ra radi ở Paris năm 1898 sau khi tìm thấy một chất phóng xạ mới trong quặng pechblen. Tên của nó bắt nguồn từ tiếng Latinh radius, nghĩa là “tia”.

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Radi bắt nguồn từ tiếng Latinh radius, nghĩa là “tia”. Marie và Pierre Curie đặt tên nó năm 1898 theo bức xạ mạnh mà nó phát ra, có thể làm các hợp chất của nó phát sáng mờ trong bóng tối.

Dòng thời gian phát hiện

Cùng nhóm

So sánh Radi

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình electron của Radi là gì?

Cấu hình electron của Radi (Ra) là [Rn] 7s2. 88 electron của nó được sắp xếp trong các lớp theo kiểu 2, 8, 18, 32, 18, 8, 2.

Radi có bao nhiêu proton, neutron và electron?

Một nguyên tử Radi trung hòa có 88 proton và 88 electron. Hầu hết nguyên tử Radi có khoảng 138 neutron: khối lượng nguyên tử làm tròn thành 226, trừ đi số hiệu nguyên tử 88.

Radi có bao nhiêu electron hóa trị?

Radi có 2 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, lớp 7. Đây là các electron tham gia vào liên kết hóa học.

Khối lượng mol của Radi là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Radi là 226 g/mol. Đây là con số giống với khối lượng nguyên tử của nó, 226 u.

Radi có phải là kim loại không?

Có. Radi là một kim loại kiềm thổ, nên nó là kim loại.

Radi có phóng xạ không?

Có. Radi không có đồng vị bền nào, nên mọi nguyên tử của nó đều phóng xạ và cuối cùng phân rã thành các nguyên tố khác.

Radi nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn?

Radi là nguyên tố số 88, ở chu kỳ 7 và nhóm 2 của bảng tuần hoàn, thuộc khối s.